Đội chủ nhà
Anderlecht
1 - 0 H1 1-0
Đội khách
Kortrijk
Ngày 01:30 · 04/09
Sân đấu Lotto Park · Anderlecht
Trọng tài B. Put
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 3
Ngày 04/09
Sân đấu Lotto Park · Anderlecht
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài B. Put
Dự đoán
Double chance : Anderlecht or draw
Bảng xếp hạng · 2026
10
Anderlecht 2 trận 3 điểm
17
Kortrijk 2 trận 0 điểm
Đối đầu gần đây
Danylo Sikan Normal Goal · Kiến tạo: Ali Maamar
Anderlecht
●
Shandre Campbell Substitution 1 · Kiến tạo: Suf·Podgoreanu
Kortrijk
↔
Marco Kana Yellow Card
Anderlecht
■
Ken Masui Substitution 2 · Kiến tạo: Rok Storman
Kortrijk
↔
Jellert Van Landschoot Substitution 3 · Kiến tạo: Goduine Koyalipou
Kortrijk
↔
Joshua-Williame Nga Kana Substitution 1 · Kiến tạo: Oliver Antman
Anderlecht
↔
Lukas Ambros Substitution 2 · Kiến tạo: Noa Ojea
Anderlecht
↔
Enric Llansana Yellow Card
Anderlecht
■
Mihajlo Cvetkovic Substitution 3 · Kiến tạo: Tawfik Bentayeb
Anderlecht
↔
Brecht Dejaegere Substitution 4 · Kiến tạo: Jamie Roche
Kortrijk
↔
Nayel Mehssatou Substitution 5 · Kiến tạo: Anthony Philips
Kortrijk
↔
Gilles Ruyssen Yellow Card
Kortrijk
■
Rudy Kohon Yellow Card
Kortrijk
■
Marco Kana Substitution 4 · Kiến tạo: Noah Kalonji
Anderlecht
↔
Anderlecht
4-4-2
Huấn luyện viên Vítor Bruno
Đội hình xuất phát
- 26
C. Coosemans G - 79
A. Maamar D - 4
G. Biancone D - 27
L. Pétrot D - 6
L. Augustinsson D - 18
L. Ambros M - 24
E. Llansana M - 55
M. Kana M - 61
J. Bethume M - 9
M. CvetkoviÄ F - 14
D. Sikan F
Cầu thủ dự bị
- 11
O. Antman F - 10
M. Winkler F - 49
Jayden Onia Seke F - 50
K. Barry D - 2
Zoumana Keita D - 32
J. Heekeren G - 33
M. Seghers G - 53
N. Cobiella M - 21
T. Bentayeb F
Kortrijk
4-4-1-1Huấn luyện viên Michiel Jonckheere
Đội hình xuất phát
- 31
M. Ilić G - 36
R. Kohon D - 4
Harrison Murray-Campbell D - 22
G. Ruyssen D - 5
J. Ndjeungoue D - 11
S. Campbell M - 19
B. Dejaegere M - 8
N. Mehssatou M - 68
T. Ambrose M - 71
K. Masui M - 18
J. Van Landschoot F
Cầu thủ dự bị
- 17
R. Štorman M - 24
J. Roche M - 7
S. Podgoreanu F - 90
N. Ogbuehi F - 35
B. Lambert M - 10
G. Koyalipou F - 1
P. Gunnarsson G - 14
Lenn De Smet F - 70
A. Phillips M
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
471 Chuyền chính xác 331
11 Sút trong vòng cấm 4
3 Sút ngoài vòng cấm 2
3 Sút bị chặn 1
18 Free Kicks 10
5 Sút trúng mục tiêu 1
1 Thủ môn cản phá 4
6 Sút chệch mục tiêu 4
1 Việt vị 5
556 Tổng đường chuyền 412
14 Tổng cú sút 6
2 Thẻ vàng 2
7 Phạt góc 2
10 Phạm lỗi 18
0 Thẻ đỏ 0
58% Kiểm soát bóng 42%
Cả trận Hiệp một
1X2
1 1.38 X 4.5 2 6.25
AH
H +0.5 1.12 A -0.5 2.75
O/U
O 2.5 1.53 U 2.5 2.4
O/E
O 1.95 E 1.9
BTTS
Y 1.7 N 2.05
1X2
1 1.83 X 2.62 2 6
AH
H +0.5 1.13 A -0.5 1.95
O/U
O 1.5 2.2 U 1.5 1.62
O/E
O 2 E 1.8
Anderlecht 21 cầu thủ
Số phút 59 Điểm số 7.06 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 7.06
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.02 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.02
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 8.17 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.17
- Cú sút
- 5
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- BT
- 1
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 11
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.06 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.06
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 77
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 68
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 59 Điểm số 6.91 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 6.91
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.04 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.04
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 0
- KT
- 1
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 57
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 48
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 89 Điểm số 6.91 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 89
- Điểm số
- 6.91
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 76
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 69
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 74 Điểm số 6.81 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 74
- Điểm số
- 6.81
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.78 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.78
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 92
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 78
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.57 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.57
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 49
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 31 Điểm số 6.66 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 31
- Điểm số
- 6.66
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 31 Điểm số 7.24 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 31
- Điểm số
- 7.24
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 16 Điểm số 6.54 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 16
- Điểm số
- 6.54
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 1 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kortrijk 20 cầu thủ
Số phút 34 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 6.25
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 13 Điểm số 6.31 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.31
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.55 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.55
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 34 Điểm số 6.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 56 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 56
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.06 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.06
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 62
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 51
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.41 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.41
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 52
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 44
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.57 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.57
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 67
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 54
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 77 Điểm số 6.02 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 77
- Điểm số
- 6.02
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 56 Điểm số 6.36 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 56
- Điểm số
- 6.36
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 5.94 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.94
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 77 Điểm số 5.81 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 77
- Điểm số
- 5.81
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.46 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.46
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 4
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.78 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.78
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 20
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 8
- Rê bóng thành công
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 4
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 13 Điểm số 6.72 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.72
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0












