Antalyaspor vs Sivasspor: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Regular Season - 6 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Antalyaspor
1 - 2 H1 1-1
Đội khách Sivasspor
Ngày 00:00 · 07/09
Sân đấu Corendon Airlines Park · Antalya
Trọng tài Kaan Kara, Türkiye
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 6
Ngày 07/09
Sân đấu Corendon Airlines Park · Antalya
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài Kaan Kara, Türkiye

Bảng xếp hạng · 2026

12 Antalyaspor 5 trận 6 điểm
18 Sivasspor 4 trận 2 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Antalyaspor 1 - 2 Sivasspor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ Sivasspor 2 - 0 Antalyaspor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ Antalyaspor 2 - 1 Sivasspor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ Antalyaspor 2 - 1 Sivasspor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ Sivasspor 1 - 1 Antalyaspor
Kamil Fidan Normal Goal · Kiến tạo: Rey Manaj Sivasspor
Süleyman Özdamar Yellow Card Sivasspor
Kamil Fidan Substitution 1 · Kiến tạo: Mert Celik Sivasspor
F. Nzaba Normal Goal · Kiến tạo: Pedrinho Antalyaspor
Süleyman Özdamar Substitution 2 · Kiến tạo: Okan Erdogan Sivasspor
Ensar Tivsiz Yellow Card Antalyaspor
Erdoğan Yeşilyurt Substitution 1 · Kiến tạo: Güray Vural Antalyaspor
Sander van de Streek Substitution 2 · Kiến tạo: Doğukan Sinik Antalyaspor
Rey Manaj Normal Goal · Kiến tạo: Burak Kapacak Sivasspor
Okan Erdogan Yellow Card Sivasspor
Amilton da Silva Yellow Card Sivasspor
Ramzi Safuri Substitution 3 · Kiến tạo: Samet Yalcin Antalyaspor
Ensar Tivsiz Substitution 4 · Kiến tạo: Ahmet Sağat Antalyaspor
Burak Kapacak Substitution 3 · Kiến tạo: Cihat Celik Sivasspor
Amilton da Silva Substitution 4 · Kiến tạo: Valon Ethemi Sivasspor
M. Mohammed Substitution 5 · Kiến tạo: Salih Kavrazlı Sivasspor
Soner Dikmen Substitution 5 · Kiến tạo: Mevlüt Şimşek Antalyaspor
Nuno Da Costa Missed Penalty Antalyaspor
Rey Manaj Yellow Card Sivasspor
Cihat Celik Yellow Card Sivasspor

Antalyaspor

5-4-1

Huấn luyện viên Bulent Korkmaz

Đội hình xuất phát

  • 77 F. Pseftis G
  • 7 B. Balci D
  • 4 E. B. Tivsiz D
  • 15 F. Nzaba D
  • 19 S. Karakoc D
  • 17 E. Yesilyurt D
  • 6 S. Dikmen M
  • 14 Pedrinho M
  • 8 R. Safuri M
  • 22 S. van de Streek M
  • 9 N. Da Costa F

Cầu thủ dự bị

  • 21 A. Yigiter G
  • 89 V. Sari D
  • 11 G. Vural D
  • 27 M. Yilmaz D
  • 20 Y. Ilcin M
  • 18 S. Yalcin M
  • 5 O. Beyaz M
  • 23 A. Sagat F
  • 97 M. Simsek M
  • 70 D. Sinik F

Sivasspor

4-2-3-1

Huấn luyện viên Ismet Tasdemir

Đội hình xuất phát

  • 16 A. Erdursun G
  • 7 M. Paluli D
  • 2 A. Appindangoye D
  • 25 S. Ozdamar D
  • 58 U. Ciftci D
  • 20 M. Mohammed M
  • 8 C. Charisis M
  • 11 B. Kapacak M
  • 6 K. Fidan M
  • 89 Amilton M
  • 9 R. Manaj F

Cầu thủ dự bị

  • 1 G. Bakirbas G
  • 4 M. Celik D
  • 22 O. Erdogan D
  • 77 Y. Kefkir D
  • 23 C. Celik M
  • 66 O. Aksoy F
  • 27 V. Ethemi M
  • 28 S. Kavrazli F
  • 19 E. Gokay F
  • 99 C. Yilmaz F
Antalyaspor
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Sivasspor
420 Chuyền chính xác 203
9 Sút trong vòng cấm 10
3 Sút ngoài vòng cấm 2
2 Sút bị chặn 2
11 Free Kicks 11
3 Sút trúng mục tiêu 4
2 Thủ môn cản phá 2
7 Sút chệch mục tiêu 6
2 Việt vị 2
496 Tổng đường chuyền 275
12 Tổng cú sút 12
1 Thẻ vàng 5
8 Phạt góc 1
12 Phạm lỗi 11
0 Thẻ đỏ 0
64% Kiểm soát bóng 36%
Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Bet365
Cả trận Hiệp một
Antalyaspor Sivasspor

1X2

1 2.15 X 3.25 2 2.9

AH

H +1.5 1.12 A -1.5 1.22

O/U

O 2.5 1.85 U 2.5 1.95

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.67 N 2.1

1X2

1 2.88 X 2.25 2 3.5

AH

H +0.75 1.18 A -0.75 1.26

O/U

O 1.5 2.62 U 1.5 1.44

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 12 0-1 11 1-0 9 0-2 17 1-1 6.5 2-0 12 0-3 34 1-2 11 2-1 9 3-0 21 0-4 51 1-3 23 2-2 13 3-1 17 4-0 41 0-5 151 1-4 51 2-3 29 3-2 23 4-1 41 5-0 81 1-5 126 2-4 51 3-3 41 4-2 41 5-1 67 6-0 251 2-5 151 3-4 81 4-3 81 5-2 101 6-1 201 3-5 251 4-4 151 5-3 201 6-2 301

Sivasspor 21 cầu thủ

Arda Erdusun 16 · G
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Erdoğan 22 · D
Số phút 46 Điểm số 5.99 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
5.99
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Yilmaz Cin 99 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Bakırbaş 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oguzhan Aksoy 66 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Paluli 7 · D
Số phút 90 Điểm số 6.51 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.51
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Appindangoyé 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.82 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.82
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Özdamar 25 · D
Số phút 44 Điểm số 5.93 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
44
Điểm số
5.93
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
U. Çiftçi 58 · D
Số phút 90 Điểm số 6.85 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.85
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Charisis 8 · M
Số phút 90 Điểm số 6.57 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.57
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Fidan 6 · M
Số phút 37 Điểm số 7.73 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
37
Điểm số
7.73
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Amilton 89 · M
Số phút 78 Điểm số 6.23 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
6.23
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. Mohammed 20 · M
Số phút 78 Điểm số 6.39 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
6.39
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Kapacak 11 · M
Số phút 78 Điểm số 7.26 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
7.26
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Manaj 9 · F
Số phút 90 Điểm số 8.73 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.73
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
E. Gökay 19 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Çelik 23 · M
Số phút 12 Điểm số 6.08 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.08
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. Çelik 4 · D
Số phút 53 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
53
Điểm số
6.42
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Kefkir 77 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Kavrazlı 28 · F
Số phút 12 Điểm số 6.48 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.48
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Ethemi 27 · M
Số phút 12 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.33
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Antalyaspor 21 cầu thủ

F. Pseftis 77 · G
Số phút 90 Điểm số 6.13 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.13
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Yeşilyurt 17 · D
Số phút 59 Điểm số 6.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Şimşek 97 · M
Số phút 11 Điểm số 6.09 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.09
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hasan Yakub İlçin 20 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Yılmaz 27 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Yiğiter 21 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Yalçın 18 · M
Số phút 18 Điểm số 6.15 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.15
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Vural 11 · D
Số phút 31 Điểm số 6.31 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
6.31
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Sinik 70 · F
Số phút 31 Điểm số 6.71 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
6.71
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Sağat 23 · F
Số phút 18 Điểm số 6.36 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.36
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ö. Beyaz 5 · M
Số phút 0 Điểm số 5.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
5.6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Karakoç 19 · D
Số phút 90 Điểm số 6.85 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.85
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
83
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
76
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. van de Streek 22 · M
Số phút 59 Điểm số 5.86 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
5.86
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Balcı 7 · D
Số phút 90 Điểm số 5.97 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.97
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bugra Tivsiz Ensar 4 · D
Số phút 72 Điểm số 6.61 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.61
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
F. Nzaba 15 · D
Số phút 90 Điểm số 6.53 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.53
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
54
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
51
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Dikmen 6 · M
Số phút 79 Điểm số 5.79 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
5.79
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pedrinho 14 · M
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.9
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
57
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
50
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Safouri 8 · M
Số phút 72 Điểm số 6.38 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.38
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
62
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
51
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nuno da Costa 9 · F
Số phút 90 Điểm số 6.46 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.46
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
4
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Sarı 89 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0