Batman Petrolspor vs Fatih Karagümrük: Kết quả & Thống kê

Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Regular Season - 6 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Batman Petrolspor
4 - 3 H1 1-0
Đội khách Fatih Karagümrük
Ngày 00:00 · 07/09
Sân đấu
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 6
Ngày 07/09
Sân đấu
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2026

2 Batman Petrolspor 4 trận 10 điểm
9 Fatih Karagümrük 4 trận 7 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Batman Petrolspor 4 - 3 Fatih Karagümrük
Ramazan Civelek Own Goal Batman Petrolspor
Metehan Mert Yellow Card Batman Petrolspor
Ahmed Traore Yellow Card Fatih Karagümrük
Tiago Cukur Substitution 1 · Kiến tạo: Cenk Tosun Fatih Karagümrük
Polat Yaldir Normal Goal · Kiến tạo: Jin-ho Jo Batman Petrolspor
Cenk Tosun Normal Goal · Kiến tạo: Ahmed Traore Fatih Karagümrük
Pedrinho Normal Goal · Kiến tạo: Bernardo Sousa Batman Petrolspor
Aleksandar Pešić Normal Goal · Kiến tạo: Davide Biraschi Fatih Karagümrük
Ahmed Traore Normal Goal · Kiến tạo: Çağtay Kurukalıp Fatih Karagümrük
Polat Yaldir Normal Goal · Kiến tạo: Jin-ho Jo Batman Petrolspor
Ramazan Civelek Yellow Card Fatih Karagümrük
Pedrinho Substitution 1 · Kiến tạo: Emirhan Aydogan Batman Petrolspor
Ramazan Civelek Substitution 2 · Kiến tạo: Muhammed Emin Sarikaya Fatih Karagümrük
Atınç Nukan Substitution 3 · Kiến tạo: Daniele Verde Fatih Karagümrük
Bernardo Sousa Substitution 2 · Kiến tạo: Mickael Biron Batman Petrolspor
Sergio Córdova Substitution 3 · Kiến tạo: Sami Gokhan Altiparmak Batman Petrolspor
Manolis Siopis Substitution 4 · Kiến tạo: Baris Kalayci Fatih Karagümrük
Emre Akbaba Substitution 5 · Kiến tạo: Dorukhan Toköz Fatih Karagümrük
Polat Yaldir Substitution 4 · Kiến tạo: Gökhan Karadeniz Batman Petrolspor
Omurcan Artan Substitution 5 · Kiến tạo: Oğuz Gürbulak Batman Petrolspor
Emirhan Aydogan Yellow Card Batman Petrolspor

Batman Petrolspor

4-1-4-1

Huấn luyện viên Selçuk Şahin

Đội hình xuất phát

  • 25 Ç. Akbaba G
  • 27 Ö. Artan D
  • 4 M. Mert D
  • 21 Dória D
  • 3 Y. Subaşı D
  • 34 M. Cissokho M
  • 77 Benny M
  • 6 Jo Jin-Ho M
  • 10 Pedrinho M
  • 72 P. Yaldır M
  • 9 S. Córdova F

Cầu thủ dự bị

  • 7 M. Biron F
  • 46 Devran Bozardic D
  • 15 David F
  • 8 O. Gürbulak M
  • 17 G. Karadeniz M
  • 28 M. Sipahioğlu D
  • 13 B. Tetik G
  • 26 B. Çağıran M
  • 5 E. Aydoğan M
  • 79 G. Altıparmak F

Fatih Karagümrük

4-2-3-1

Huấn luyện viên A. Stanojević

Đội hình xuất phát

  • 1 M. Silvestri G
  • 22 R. Civelek D
  • 4 D. Biraschi D
  • 3 A. Nukan D
  • 33 Ç. Kurukalıp D
  • 6 R. Yalçın M
  • 20 M. Siopis M
  • 26 Traore Ahmed M
  • 5 E. Akbaba M
  • 11 T. Çukur M
  • 72 A. Pešić F

Cầu thủ dự bị

  • 21 Candan Baskale M
  • 14 Marius Tresor Doh M
  • 7 Baris Kalayci F
  • 19 Y. Onogo M
  • 25 M. Sarıkaya D
  • 8 D. Toköz M
  • 9 C. Tosun F
  • 10 D. Verde F
  • 28 A. Çınar D
  • 23 B. Şen G
Batman Petrolspor
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Fatih Karagümrük
260 Chuyền chính xác 342
14 Sút trong vòng cấm 13
2 Sút ngoài vòng cấm 8
6 Sút bị chặn 7
7 Free Kicks 17
5 Sút trúng mục tiêu 5
3 Thủ môn cản phá 2
5 Sút chệch mục tiêu 9
1 Việt vị 5
334 Tổng đường chuyền 414
16 Tổng cú sút 21
2 Thẻ vàng 2
1 Phạt góc 8
19 Phạm lỗi 7
0 Thẻ đỏ 0
43% Kiểm soát bóng 57%
Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Bet365
Cả trận Hiệp một
Batman Petrolspor Fatih Karagümrük

1X2

1 1.95 X 3.25 2 3.4

AH

H +1.5 1.11 A -1.5 1.25

O/U

O 2.5 1.9 U 2.5 1.9

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.73 N 2

1X2

1 2.62 X 2.2 2 4

AH

H +0.75 1.14 A -0.75 1.3

O/U

O 1.5 2.75 U 1.5 1.4

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 11 0-1 11 1-0 8 0-2 19 1-1 6.5 2-0 10 0-3 41 1-2 12 2-1 9 3-0 19 0-4 81 1-3 29 2-2 13 3-1 17 4-0 41 0-5 251 1-4 51 2-3 34 3-2 26 4-1 34 5-0 67 1-5 151 2-4 67 3-3 41 4-2 51 5-1 67 6-0 201 2-5 201 3-4 101 4-3 81 5-2 101 6-1 151 3-5 351 4-4 201 5-3 201 6-2 301

Batman Petrolspor 21 cầu thủ

G. Altıparmak 79 · F
Số phút 15 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.5
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Aydoğan 5 · M
Số phút 21 Điểm số 5.66 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
5.66
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ç. Akbaba 25 · G
Số phút 90 Điểm số 5.89 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.89
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ö. Artan 27 · D
Số phút 82 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.49
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Mert 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.12 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.12
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Dória 21 · D
Số phút 90 Điểm số 6.26 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.26
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
48
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Subaşı 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.12 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.12
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jo Jin-Ho 6 · M
Số phút 90 Điểm số 7.67 BT 0 KT 2
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.67
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
2
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
3
Cản bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Yaldır 72 · M
Số phút 82 Điểm số 7.96 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
7.96
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
2
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Cissokho 34 · M
Số phút 90 Điểm số 6.21 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.21
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pedrinho 10 · M
Số phút 69 Điểm số 7.26 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
7.26
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Benny 77 · M
Số phút 75 Điểm số 7.23 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
7.23
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Córdova 9 · F
Số phút 75 Điểm số 6.35 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
6.35
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Çağıran 26 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Tetik 13 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Sipahioğlu 28 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Karadeniz 17 · M
Số phút 8 Điểm số 5.84 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
5.84
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Gürbulak 8 · M
Số phút 8 Điểm số 6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David 15 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Devran Bozardic 46 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Biron 7 · F
Số phút 15 Điểm số 6.73 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.73
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Fatih Karagümrük 21 cầu thủ

M. Silvestri 1 · G
Số phút 90 Điểm số 5.68 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.68
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Civelek 22 · D
Số phút 70 Điểm số 4.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
4.8
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
D. Biraschi 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.8 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.8
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
60
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Nukan 3 · D
Số phút 70 Điểm số 6.13 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.13
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ç. Kurukalıp 33 · D
Số phút 90 Điểm số 6.65 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.65
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Yalçın 6 · M
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
56
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
51
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Siopis 20 · M
Số phút 78 Điểm số 6.48 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
6.48
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
5
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Akbaba 5 · M
Số phút 78 Điểm số 6.48 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
6.48
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Çukur 11 · M
Số phút 45 Điểm số 5.88 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.88
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Candan Baskale 21 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marius Tresor Doh 14 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Baris Kalayci 7 · F
Số phút 12 Điểm số 6.36 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.36
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Onogo 19 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Sarıkaya 25 · D
Số phút 20 Điểm số 5.81 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
5.81
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Toköz 8 · M
Số phút 12 Điểm số 5.91 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
5.91
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Tosun 9 · F
Số phút 45 Điểm số 8.02 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
8.02
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Verde 10 · F
Số phút 20 Điểm số 6.56 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
6.56
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Çınar 28 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Şen 23 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Traore Ahmed 26 · M
Số phút 90 Điểm số 8.32 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.32
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
A. Pešić 72 · F
Số phút 90 Điểm số 7.61 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.61
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
3
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0