Charleroi vs Union St. Gilloise: Tỷ số trực tiếp

VĐQG Bỉ Regular Season - 5 · Mùa giải 2026 76'
Đội chủ nhà Charleroi
2 - 3 H1 2-2
Đội khách Union St. Gilloise
Ngày 21:00 · 05/09
Sân đấu Stade du Pays de Charleroi · Charleroi
Trọng tài N. Laforge
Trạng thái 76'
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 05/09
Sân đấu Stade du Pays de Charleroi · Charleroi
Hiệp một H1 2-2
Trọng tài N. Laforge

Bảng xếp hạng · 2026

2 Charleroi 3 trận 9 điểm
7 Union St. Gilloise 2 trận 4 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Bỉ Charleroi 2 - 3 Union St. Gilloise
Cup Union St. Gilloise 4 - 1 Charleroi
Cup Charleroi 0 - 0 Union St. Gilloise
VĐQG Bỉ Charleroi 1 - 1 Union St. Gilloise
VĐQG Bỉ Union St. Gilloise 3 - 1 Charleroi
Ondrej Kricfalusi Yellow Card Union St. Gilloise
Mardochée Nzita Yellow Card Charleroi
Mohamed Koné Own Goal Union St. Gilloise
Freddy Mbemba Normal Goal · Kiến tạo: Kevin Van Den Kerkhof Charleroi
Patrick Pflücke Normal Goal · Kiến tạo: Jakob Napoleon Romsaas Charleroi
Adem Zorgane Normal Goal Union St. Gilloise
Louis Patris Yellow Card Union St. Gilloise
Kamiel Van De Perre Normal Goal · Kiến tạo: Besfort Zeneli Union St. Gilloise
Freddy Mbemba Substitution 1 · Kiến tạo: Antoine Colassin Charleroi
Amine Boukamir Substitution 2 · Kiến tạo: Triston Rowe Charleroi
Raul Florucz Substitution 1 · Kiến tạo: Darius Olaru Union St. Gilloise
Louis Patris Substitution 2 · Kiến tạo: Denzel De Roeve Union St. Gilloise
Patrick Pflücke Substitution 3 · Kiến tạo: Adama Bojang Charleroi
Mateo Biondic Substitution 3 · Kiến tạo: Ilan Hurtevent Union St. Gilloise
Besfort Zeneli Substitution 4 · Kiến tạo: Nikki Havenaar Union St. Gilloise

Charleroi

4-2-3-1

Huấn luyện viên Mario Kohnen

Đội hình xuất phát

  • 30 M. Koné G
  • 3 K. Van Den Kerkhof D
  • 4 A. Ousou D
  • 95 C. Keita D
  • 24 M. Nzita D
  • 6 A. Boukamir M
  • 18 Y. Khalifi M
  • 14 P. Pflücke M
  • 8 J. Romsaas M
  • 20 F. Situmona Mbemba M
  • 21 A. Scheidler F

Cầu thủ dự bị

  • 9 A. Bojang F
  • 19 I. Cisse M
  • 25 A. Colassin F
  • 1 M. Delavallée G
  • 51 Mory Kera M
  • 13 G. Nawata M
  • 2 Triston Rowe D
  • 33 N. Solheid D
  • 44 M. Sow D

Union St. Gilloise

3-4-1-2

Huấn luyện viên D. Hubert

Đội hình xuất phát

  • 12 H. Koffi G
  • 5 K. Mac Allister D
  • 29 M. Sylla D
  • 80 O. Kričfaluši D
  • 27 L. Patris M
  • 6 K. Van de Perre M
  • 8 A. Zorgane M
  • 11 Guilherme Henriques da Silva Carvalho M
  • 23 B. Zeneli M
  • 30 R. Florucz F
  • 9 M. Biondic F

Cầu thủ dự bị

  • 17 R. Schoofs M
  • 14 I. Pavlić M
  • 38 R. Mofokeng F
  • 25 I. Hurtevent F
  • 55 N. Havenaar D
  • 28 D. Olaru M
  • 21 D. De Roeve D
  • 1 V. Chambaere G
  • 20 D. Aquino F
Charleroi
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Union St. Gilloise
345 Chuyền chính xác 236
10 Sút trong vòng cấm 13
4 Sút ngoài vòng cấm 4
7 Sút bị chặn 7
15 Free Kicks 10
3 Sút trúng mục tiêu 7
4 Thủ môn cản phá 1
4 Sút chệch mục tiêu 3
1 Việt vị 1
418 Tổng đường chuyền 304
14 Tổng cú sút 17
1 Thẻ vàng 2
5 Phạt góc 7
11 Phạm lỗi 17
0 Thẻ đỏ 0
58% Kiểm soát bóng 42%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Union St. Gilloise 20 cầu thủ

D. Aquino 20 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Chambaere 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. De Roeve 21 · D
Số phút 10 Điểm số 6.04 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.04
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Olaru 28 · M
Số phút 10 Điểm số 6.05 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.05
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Havenaar 55 · D
Số phút 2 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Hurtevent 25 · F
Số phút 2 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Mofokeng 38 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Pavlić 14 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Schoofs 17 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Koffi 12 · G
Số phút 82 Điểm số 5.81 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
5.81
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Mac Allister 5 · D
Số phút 82 Điểm số 6.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
6
Cản bóng
0
Đánh chặn
4
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Sylla 29 · D
Số phút 82 Điểm số 5.61 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
5.61
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
4
Cản bóng
2
Đánh chặn
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Kričfaluši 80 · D
Số phút 82 Điểm số 6.18 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.18
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
L. Patris 27 · M
Số phút 72 Điểm số 6.43 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.43
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
19
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
A. Zorgane 8 · M
Số phút 82 Điểm số 7.64 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
7.64
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
56
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Van de Perre 6 · M
Số phút 82 Điểm số 7.31 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
7.31
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Guilherme Henriques da Silva Carvalho 11 · M
Số phút 82 Điểm số 5.91 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
5.91
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Florucz 30 · F
Số phút 72 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.29
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Biondic 9 · F
Số phút 80 Điểm số 6.38 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6.38
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
18
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Zeneli 23 · M
Số phút 80 Điểm số 7.42 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
7.42
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
5
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Charleroi 20 cầu thủ

M. Sow 44 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Solheid 33 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Triston Rowe 2 · D
Số phút 18 Điểm số 5.74 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
5.74
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Nawata 13 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mory Kera 51 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Delavallée 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Colassin 25 · F
Số phút 18 Điểm số 6.38 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.38
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Cisse 19 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Bojang 9 · F
Số phút 10 Điểm số 6.36 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.36
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Koné 30 · G
Số phút 82 Điểm số 6.02 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.02
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Van Den Kerkhof 3 · D
Số phút 82 Điểm số 6.53 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.53
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Ousou 4 · D
Số phút 82 Điểm số 6.57 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.57
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
59
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Keita 95 · D
Số phút 82 Điểm số 6.76 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.76
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
51
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
44
Tắc bóng
5
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Nzita 24 · D
Số phút 82 Điểm số 5.22 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
5.22
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
A. Boukamir 6 · M
Số phút 64 Điểm số 6.48 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.48
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Khalifi 18 · M
Số phút 82 Điểm số 6.32 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.32
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Pflücke 14 · M
Số phút 72 Điểm số 7.51 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
7.51
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Romsaas 8 · M
Số phút 82 Điểm số 7.07 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
7.07
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Situmona Mbemba 20 · M
Số phút 64 Điểm số 7.02 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
7.02
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Scheidler 21 · F
Số phút 82 Điểm số 6.18 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.18
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0