Đội chủ nhà
Chicago Red Stars W
0 - 6 H1 0-2
Đội khách
North Carolina Courage W
Ngày 03:00 · 07/09
Sân đấu Northwestern Medicine Field at Martin Stadium · Evanston
Trọng tài Danielle Chesky, USA
Trạng thái FT
Vòng đấu Group Stage
Ngày 07/09
Sân đấu Northwestern Medicine Field at Martin Stadium · Evanston
Hiệp một H1 0-2
Trọng tài Danielle Chesky, USA
Dự đoán
Winner : North Carolina Courage W
Bảng xếp hạng · 2026
16
Chicago Red Stars W 21 trận 16 điểm
5
North Carolina Courage W 21 trận 36 điểm
Đối đầu gần đây
Ashley Sanchez Normal Goal · Kiến tạo: Erica Meg Parkinson
North Carolina Courage W
●
Chioma Okafor Normal Goal · Kiến tạo: Evelyn Ijeh
North Carolina Courage W
●
Jenna Bike Yellow Card
Chicago Red Stars W
■
Shinomi Koyama Normal Goal · Kiến tạo: Chioma Okafor
North Carolina Courage W
●
Ryan Williams Normal Goal
North Carolina Courage W
●
Michelle Alozie Substitution 1 · Kiến tạo: Simone Charley
Chicago Red Stars W
↔
Julia Grosso Substitution 2 · Kiến tạo: Anna Gasper
Chicago Red Stars W
↔
Jenna Bike Substitution 3 · Kiến tạo: Emma Egizii
Chicago Red Stars W
↔
Erica Meg Parkinson Penalty confirmed
North Carolina Courage W
•
Ashley Sanchez Penalty
North Carolina Courage W
●
Vilde Bøe Risa Substitution 1 · Kiến tạo: Carly Wickenheiser
North Carolina Courage W
↔
Evelyn Ijeh Substitution 2 · Kiến tạo: Hannah Betfort
North Carolina Courage W
↔
Chioma Okafor Substitution 3 · Kiến tạo: Ana Beatriz Gomes
North Carolina Courage W
↔
Aaliyah Farmer Substitution 4 · Kiến tạo: Bea Franklin
Chicago Red Stars W
↔
Felicitas Rauch Substitution 4 · Kiến tạo: Dani Weatherholt
North Carolina Courage W
↔
Brianna Pinto Substitution 5 · Kiến tạo: Manaka Hayashi
Chicago Red Stars W
↔
Uno Shiragaki Yellow Card
North Carolina Courage W
■
Ashley Sanchez Normal Goal · Kiến tạo: Ryan Williams
North Carolina Courage W
●
Bea Franklin Yellow Card
Chicago Red Stars W
■
Ashley Sanchez Substitution 5 · Kiến tạo: Ivy Garner
North Carolina Courage W
↔
Chicago Red Stars W
Huấn luyện viên Paola Baez Trujillo Karina
Đội hình xuất phát
- 1
Alyssa Naeher G - 14
Taylor Wood D - 25
Aaliyah Farmer D - 3
Sam Staab D - 29
Leila Ouahabi D - 10
Brianna Pinto M - 7
Julia Grosso M - 34
Tessa Dellarose M - 11
Nádia Gomes F - 5
Michelle Alozie F - 4
Jenna Bike F
Cầu thủ dự bị
- 18
Simone Charley F - 28
Emma Egizii M - 31
Anna Gasper M - 20
Bea Franklin M - 16
Manaka Hayashi M - 22
Halle Elizabeth Mackiewicz G - 27
Katie Atkinson G - 6
Oihane Valdezate D - 15 Elise Evans D
North Carolina Courage W
Huấn luyện viên Mak Lind
Đội hình xuất phát
- 1
Kailen Sheridan G - 13
Ryan Williams D - 18
Uno Shiragaki D - 12
Natalia Staude D - 11
Felicitas Rauch D - 19
Erica Meg Parkinson M - 20
Shinomi Koyama M - 26
Vilde Bøe Risa M - 8
Chioma Okafor F - 10
Evelyn Ijeh F - 2
Ashley Sanchez F
Cầu thủ dự bị
- 14
Carly Wickenheiser M - 33
Hannah Betfort F - 21 Ana Beatriz Gomes M
- 17
Dani Weatherholt M - 6
Ivy Garner D - 99
Madison White G - 5
Cameron Brooks D - 80
Olivia Pena M - 9
Olivia Wingate F
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
2 Sút trúng mục tiêu 9
3 Sút chệch mục tiêu 10
6 Tổng cú sút 24
1 Sút bị chặn 5
4 Sút trong vòng cấm 22
2 Sút ngoài vòng cấm 2
12 Phạm lỗi 9
1 Phạt góc 5
0 Việt vị 3
40% Kiểm soát bóng 60%
2 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
3 Thủ môn cản phá 2
367 Tổng đường chuyền 554
289 Chuyền chính xác 490
79% Tỷ lệ chuyền chính xác 88%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Cả trận Hiệp một
1X2
1 6 X 5 2 1.33
AH
H +0.75 2.5 A -0.75 1.12
O/U
O 2.5 1.44 U 2.5 2.62
O/E
O 1.95 E 1.9
BTTS
Y 1.73 N 2
1X2
1 5.5 X 2.75 2 1.8
AH
H +0.5 2.02 A -0.5 1.13
O/U
O 1.5 2 U 1.5 1.73
O/E
O 2 E 1.8
Chicago Red Stars W 20 cầu thủ
Số phút 96 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 6.2
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền chính xác
- 21
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 96 Điểm số 4.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 4.9
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 71 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 96 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 72
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 62
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 96 Điểm số 5.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 5.2
- Chuyền bóng
- 43
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 78 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 78
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 64 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 96 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 96 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 63 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 63
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 64 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 5
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 33 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 33
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 32 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 32 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 25 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 25
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 18 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 18
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
North Carolina Courage W 20 cầu thủ
Số phút 96 Điểm số 7.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7.5
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 22
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 96 Điểm số 8.7 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 8.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 51
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 45
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 96 Điểm số 7.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7.5
- Chuyền bóng
- 81
- Chuyền chính xác
- 73
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 96 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 77
- Chuyền chính xác
- 73
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 76 Điểm số 7.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 7.7
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 51
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 48
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 96 Điểm số 7.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 55
- Chuyền quyết định
- 5
- Chuyền chính xác
- 50
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 17
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 96 Điểm số 7.7 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 55
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 49
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 70 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 70
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 55
- Chuyền chính xác
- 48
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 70 Điểm số 7.2 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 70
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 70 Điểm số 6.6 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 70
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 85 Điểm số 9.6 BT 3 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 85
- Điểm số
- 9.6
- Cú sút
- 5
- Sút trúng mục tiêu
- 4
- BT
- 3
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 26 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 26 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 26 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 20 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 20
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 11 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 11
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0












