Denver Summit W vs NJ/NY Gotham FC W: Kết quả & Thống kê

VĐQG nữ Mỹ Group Stage · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Denver Summit W
3 - 0 H1 0-0
Đội khách NJ/NY Gotham FC W
Ngày 01:00 · 07/09
Sân đấu Centennial Stadium · Commerce City
Trọng tài Calin Radosav, USA
Trạng thái FT
Vòng đấu Group Stage
Ngày 07/09
Sân đấu Centennial Stadium · Commerce City
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Calin Radosav, USA

Bảng xếp hạng · 2026

12 Denver Summit W 20 trận 24 điểm
1 NJ/NY Gotham FC W 21 trận 44 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG nữ Mỹ Denver Summit W 3 - 0 NJ/NY Gotham FC W
VĐQG nữ Mỹ NJ/NY Gotham FC W 0 - 2 Denver Summit W
Jordynn Dudley Substitution 1 · Kiến tạo: Tess Boade NJ/NY Gotham FC W
Yuzuki Yamamoto Normal Goal · Kiến tạo: Ayo Oke Denver Summit W
Denise O'Sullivan Substitution 2 · Kiến tạo: Savannah McCaskill NJ/NY Gotham FC W
Bruninha Substitution 3 · Kiến tạo: Meredith Speck NJ/NY Gotham FC W
Ayo Oke Substitution 1 · Kiến tạo: Natalie Means Denver Summit W
Emma Regan Substitution 2 · Kiến tạo: Devin Lynch Denver Summit W
Lindsey Heaps Substitution 3 · Kiến tạo: Natasha Flint Denver Summit W
Yuzuki Yamamoto Substitution 4 · Kiến tạo: Yuna McCormack Denver Summit W
Guro Reiten Substitution 4 · Kiến tạo: Taryn Torres NJ/NY Gotham FC W
Klara Melissa Kössler Substitution 5 · Kiến tạo: Olivia Thomas Denver Summit W
Olivia Thomas Normal Goal · Kiến tạo: Yazmeen Ryan Denver Summit W
Jaedyn Shaw Substitution 5 · Kiến tạo: Andrea Kitahata NJ/NY Gotham FC W
Yazmeen Ryan Normal Goal · Kiến tạo: Natasha Flint Denver Summit W

Denver Summit W

4-2-3-1

Đội hình xuất phát

  • 36 Kat Asman G
  • 7 Ayo Oke D
  • 2 Megan Reid D
  • 3 Kaleigh Kurtz D
  • 6 Janine Sonis D
  • 8 Emma Regan M
  • 24 Delanie Sheehan M
  • 18 Yuzuki Yamamoto M
  • 10 Lindsey Heaps M
  • 9 Yazmeen Ryan M
  • 25 Klara Melissa Kössler F

Cầu thủ dự bị

  • 5 Devin Lynch M
  • 4 Natalie Means D
  • 26 Natasha Flint F
  • 14 Yuna McCormack M
  • 33 Olivia Thomas F
  • 17 Jordan Nytes G
  • 16 Carson Pickett D
  • 23 Eva Gaetino D
  • 34 Meg Boade M

NJ/NY Gotham FC W

Huấn luyện viên Juan Amoros

Đội hình xuất phát

  • 30 Ann-Katrin Berger G
  • 23 Margaret Purce D
  • 27 Jess Carter D
  • 15 Tierna Davidson D
  • 3 Bruninha D
  • 2 Jordynn Dudley M
  • 7 Jae Howell M
  • 5 Denise O'Sullivan M
  • 18 Guro Reiten M
  • 10 Jaedyn Shaw F
  • 20 Sam Kerr F

Cầu thủ dự bị

  • 28 Tess Boade F
  • 13 Savannah McCaskill M
  • 25 Meredith Speck M
  • 8 Taryn Torres M
  • 24 Andrea Kitahata F
  • 31 Teagan Wy G
  • 1 Shelby Hogan G
  • 22 Mandy Freeman D
  • 14 Talia Sommer M
Denver Summit W
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
NJ/NY Gotham FC W
4 Sút trúng mục tiêu 4
4 Sút chệch mục tiêu 4
12 Tổng cú sút 9
4 Sút bị chặn 1
7 Sút trong vòng cấm 8
5 Sút ngoài vòng cấm 1
12 Phạm lỗi 8
3 Phạt góc 2
3 Việt vị 5
46% Kiểm soát bóng 54%
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
4 Thủ môn cản phá 1
387 Tổng đường chuyền 451
301 Chuyền chính xác 370
78% Tỷ lệ chuyền chính xác 82%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
VĐQG nữ Mỹ Bet365
Cả trận Hiệp một
Denver Summit W NJ/NY Gotham FC W

1X2

1 2.6 X 3.4 2 2.3

AH

H +1.75 1.15 A -1.75 1.1

O/U

O 2.5 1.85 U 2.5 1.95

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.8 N 1.91

1X2

1 3.2 X 2.25 2 2.88

AH

H +0.75 1.26 A -0.75 1.19

O/U

O 1.5 2.62 U 1.5 1.44

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 10 0-1 9 1-0 10 0-2 12 1-1 7 2-0 13 0-3 21 1-2 11 2-1 12 3-0 23 0-4 41 1-3 21 2-2 15 3-1 21 4-0 41 0-5 67 1-4 41 2-3 29 3-2 34 4-1 41 5-0 81 1-5 67 2-4 51 3-3 41 4-2 51 5-1 81 3-4 81

Denver Summit W 20 cầu thủ

Kat Asman 36 · G
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.6
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
37
Chuyền chính xác
27
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ayo Oke 7 · D
Số phút 64 Điểm số 7.9 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
7.9
KT
1
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
4
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Megan Reid 2 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
33
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kaleigh Kurtz 3 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
4
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Janine Sonis 6 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
56
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
2
Đánh chặn
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emma Regan 8 · M
Số phút 64 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
27
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Delanie Sheehan 24 · M
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
43
Chuyền chính xác
33
Tranh chấp
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yuzuki Yamamoto 18 · M
Số phút 68 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
8.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
4
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lindsey Heaps 10 · M Đội trưởng
Số phút 64 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yazmeen Ryan 9 · M
Số phút 90 Điểm số 8.3 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.3
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
1
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Klara Melissa Kössler 25 · F
Số phút 79 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Devin Lynch 5 · M Dự bị
Số phút 26 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Natalie Means 4 · D Dự bị
Số phút 26 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Natasha Flint 26 · F Dự bị
Số phút 26 Điểm số 6.9 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
6.9
KT
1
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yuna McCormack 14 · M Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Olivia Thomas 33 · F Dự bị
Số phút 11 Điểm số 7.6 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
7.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jordan Nytes 17 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Carson Pickett 16 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eva Gaetino 23 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Meg Boade 34 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

NJ/NY Gotham FC W 20 cầu thủ

Ann-Katrin Berger 30 · G
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
54
Chuyền chính xác
46
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Margaret Purce 23 · D
Số phút 90 Điểm số 6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6
KT
0
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jess Carter 27 · D
Số phút 90 Điểm số 6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6
KT
0
Chuyền bóng
50
Chuyền chính xác
48
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
2
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tierna Davidson 15 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
78
Chuyền chính xác
70
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bruninha 3 · D
Số phút 62 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jordynn Dudley 2 · M
Số phút 45 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jae Howell 7 · M
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
43
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
2
Đánh chặn
4
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Denise O'Sullivan 5 · M
Số phút 62 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.5
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
28
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
4
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Guro Reiten 18 · M
Số phút 77 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
6.5
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jaedyn Shaw 10 · F
Số phút 85 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
7.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
23
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sam Kerr 20 · F
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
13
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tess Boade 28 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
17
Đánh chặn
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Savannah McCaskill 13 · M Dự bị
Số phút 28 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Meredith Speck 25 · M Dự bị
Số phút 28 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Taryn Torres 8 · M Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andrea Kitahata 24 · F Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Teagan Wy 31 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shelby Hogan 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mandy Freeman 22 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Talia Sommer 14 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0