Gais vs BK Hacken: Kết quả, Thống kê & Đội hình

VĐQG Thụy Điển Regular Season - 20 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Gais
0 - 0 H1 0-0
Đội khách BK Hacken
Ngày 20:00 · 05/09
Sân đấu Gamla Ullevi · Gothenburg
Trọng tài Glenn Nyberg
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 20
Ngày 05/09
Sân đấu Gamla Ullevi · Gothenburg
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Glenn Nyberg

Bảng xếp hạng · 2026

10 Gais 18 trận 23 điểm
3 BK Hacken 18 trận 31 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Thụy Điển Gais 0 - 0 BK Hacken
VĐQG Thụy Điển BK Hacken 2 - 1 Gais
VĐQG Thụy Điển Gais 2 - 1 BK Hacken
VĐQG Thụy Điển BK Hacken 1 - 3 Gais
VĐQG Thụy Điển BK Hacken 1 - 2 Gais
Oscar Pettersson Substitution 1 · Kiến tạo: Melvin Andersson Gais
Dennis Collander Substitution 2 · Kiến tạo: Henry Sletsjoe Gais
Wilson Elliot Lindberg Uhrström Substitution 1 · Kiến tạo: Mikkel Rygaard Jensen BK Hacken
Oskar Ågren Yellow Card Gais
adrian svanback Substitution 2 · Kiến tạo: Mads Agger BK Hacken
Mergim Krasniqi Substitution 3 · Kiến tạo: Andreas Hermansen Gais
Joackim Aberg Substitution 4 · Kiến tạo: William Milovanovic Gais
Nikola·Vasic Substitution 5 · Kiến tạo: Simon Jørgensen Gais
Simen Hestnes Substitution 3 · Kiến tạo: Harun Ibrahim BK Hacken
Julius Lindberg Substitution 4 · Kiến tạo: Markus Haaland BK Hacken
Gustav Lindgren Substitution 5 · Kiến tạo: Bamir Sadiku BK Hacken
Róbert Frosti Þorkelsson Substitution 6 · Kiến tạo: Jonas Lindberg Gais
William Milovanovic Yellow Card Gais

Gais

4-3-3

Huấn luyện viên F. Holmberg

Đội hình xuất phát

  • 1 M. Krasniqi G
  • 6 A. Wängberg D
  • 4 O. Ågren D
  • 24 F. Beckman D
  • 2 M. de Brienne D
  • 34 D. Collander M
  • 7 J. Åberg M
  • 17 R. Þorkelsson M
  • 32 O. Pettersson F
  • 21 N. Vasić F
  • 11 R. Niklasson F

Cầu thủ dự bị

  • 22 A. Cardaklija D
  • 12 R. Frej D
  • 33 A. Hermansen G
  • 25 Jonas Lindberg M
  • 8 W. Milovanovic M
  • 10 H. Sletsjøe M
  • 14 S. Jørgensen F
  • 26 B. Dankwah F
  • 16 M. Andersson M

BK Hacken

4-2-3-1

Huấn luyện viên J. Gustafsson

Đội hình xuất phát

  • 99 E. Berisha G
  • 5 B. Wembangomo D
  • 13 H. Hilvenius D
  • 22 F. Helander D
  • 21 A. Lundkvist D
  • 20 A. Svanbäck M
  • 19 D. Seger M
  • 8 S. Hestnes M
  • 18 W. Uhrström M
  • 11 Julius Lindberg M
  • 9 G. Lindgren F

Cầu thủ dự bị

  • 27 C. Wawa F
  • 23 O. Samuelsson D
  • 24 Bamir Sadiku F
  • 10 M. Rygaard M
  • 1 A. Linde G
  • 25 S. Kondo M
  • 32 H. Ibrahim M
  • 14 M. Haaland M
  • 7 M. Agger F
Gais
Thống kê trận đấu 15 chỉ số
BK Hacken
411 Chuyền chính xác 400
6 Sút trong vòng cấm 8
3 Sút ngoài vòng cấm 5
2 Sút bị chặn 6
11 Free Kicks 12
4 Sút trúng mục tiêu 3
3 Thủ môn cản phá 4
3 Sút chệch mục tiêu 4
524 Tổng đường chuyền 500
9 Tổng cú sút 13
2 Thẻ vàng 0
3 Phạt góc 5
13 Phạm lỗi 12
0 Thẻ đỏ 0
51% Kiểm soát bóng 49%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

BK Hacken 20 cầu thủ

G. Lindgren 9 · F
Số phút 86 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.28
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Wembangomo 5 · D
Số phút 90 Điểm số 7.14 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.14
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
53
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Hilvenius 13 · D
Số phút 90 Điểm số 6.67 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.67
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
4
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Helander 22 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Lundkvist 21 · D
Số phút 90 Điểm số 7.13 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.13
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
61
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
48
Tắc bóng
6
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Seger 19 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
94
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
80
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Hestnes 8 · M
Số phút 81 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.29
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Svanbäck 20 · M
Số phút 69 Điểm số 6.74 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
6.74
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
W. Uhrström 18 · M
Số phút 61 Điểm số 5.95 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
5.95
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Julius Lindberg 11 · M
Số phút 86 Điểm số 5.88 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
5.88
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
2
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Berisha 99 · G
Số phút 90 Điểm số 7.52 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.52
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Agger 7 · F
Số phút 21 Điểm số 7.05 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
7.05
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Haaland 14 · M
Số phút 4 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
4
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Ibrahim 32 · M
Số phút 9 Điểm số 6.46 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.46
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Kondo 25 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Linde 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Rygaard 10 · M
Số phút 29 Điểm số 6.57 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.57
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bamir Sadiku 24 · F
Số phút 4 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
4
Điểm số
6.25
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Samuelsson 23 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Wawa 27 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Gais 20 cầu thủ

R. Niklasson 11 · F
Số phút 90 Điểm số 6.36 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.36
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Wängberg 6 · D
Số phút 90 Điểm số 6.72 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.72
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
54
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Ågren 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.62 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.62
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
61
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
53
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
F. Beckman 24 · D
Số phút 90 Điểm số 7.31 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.31
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
93
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
83
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. de Brienne 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
59
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Collander 34 · M
Số phút 57 Điểm số 7.03 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
57
Điểm số
7.03
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Åberg 7 · M
Số phút 81 Điểm số 6.41 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.41
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
55
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Þorkelsson 17 · M
Số phút 89 Điểm số 6.27 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.27
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Pettersson 32 · F
Số phút 57 Điểm số 6.72 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
57
Điểm số
6.72
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Vasić 21 · F
Số phút 81 Điểm số 6.91 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.91
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Krasniqi 1 · G
Số phút 76 Điểm số 6.76 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.76
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Cardaklija 22 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Frej 12 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Hermansen 33 · G
Số phút 14 Điểm số 7.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
7.33
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jonas Lindberg 25 · M
Số phút 1 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
W. Milovanovic 8 · M
Số phút 9 Điểm số 5.99 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
5.99
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
H. Sletsjøe 10 · M
Số phút 33 Điểm số 6.18 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
33
Điểm số
6.18
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Jørgensen 14 · F
Số phút 9 Điểm số 6.47 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.47
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Dankwah 26 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Andersson 16 · M
Số phút 33 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
33
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0