Đội chủ nhà
Lille
2 - 3 H1 2-1
Đội khách
Real Betis
Ngày 02:00 · 09/09
Sân đấu Decathlon Arena - Stade Pierre Mauroy · Lille
Trọng tài Georgi Kabakov, Bulgaria
Trạng thái FT
Vòng đấu League Stage - 1
Ngày 09/09
Sân đấu Decathlon Arena - Stade Pierre Mauroy · Lille
Hiệp một H1 2-1
Trọng tài Georgi Kabakov, Bulgaria
A. Ueda Normal Goal · Kiến tạo: E. Mbappe
Lille
●
M. Bartra Normal Goal · Kiến tạo: P. Fornals
Real Betis
●
Alexsandro Normal Goal · Kiến tạo: G. Perrin
Lille
●
N. Bentaleb Substitution 1 · Kiến tạo: N. Mukau
Lille
↔
M. Bartra Normal Goal · Kiến tạo: Isco
Real Betis
●
T. Parrott Normal Goal · Kiến tạo: R. Riquelme
Real Betis
●
Ethan Mbappé Card upgrade
Lille
•
Ethan Mbappé Red Card
Lille
■
Natan Yellow Card
Real Betis
■
Facundo Bernal Yellow Card
Real Betis
■
G. Perrin Substitution 2 · Kiến tạo: D. Bakwa
Lille
↔
Natan Substitution 1 · Kiến tạo: V. Gomez
Real Betis
↔
Isco Substitution 2 · Kiến tạo: A. Fidalgo
Real Betis
↔
F. Bernal Substitution 3 · Kiến tạo: M. Roca
Real Betis
↔
Marc Roca Yellow Card
Real Betis
■
B. Andre Substitution 3 · Kiến tạo: M. Kjaergaard
Lille
↔
A. Ueda Substitution 4 · Kiến tạo: O. Giroud
Lille
↔
J. Firpo Substitution 4 · Kiến tạo: F. Garcia
Real Betis
↔
R. Riquelme Substitution 5 · Kiến tạo: N. Deossa
Real Betis
↔
R. Perraud Substitution 5 · Kiến tạo: B. Onal
Lille
↔
Olivier Giroud Yellow Card
Lille
■
Lille
4-2-3-1
Huấn luyện viên Davide Ancelotti
Đội hình xuất phát
- 1
B. Ozer G - 22
T. Santos D - 3
N. Ngoy D - 4
Alexsandro D - 15
R. Perraud D - 21
B. Andre M - 6
N. Bentaleb M - 8
E. Mbappe M - 10
H. Haraldsson M - 28
G. Perrin M - 18
A. Ueda F
Cầu thủ dự bị
- 12
O. Gill G - 23
T. Nianzou D - 26
I. Cossier D - 24
C. Verdonk D - 2
L. Srdanovic D - 14
M. Kjaergaard M - 17
N. Mukau M - 9
O. Giroud F - 7
D. Bakwa F - 11
O. Sahraoui F - 19
B. Onal F - 35
S. Diaoune F
Real Betis
4-2-3-1
Huấn luyện viên Manuel Pellegrini
Đội hình xuất phát
- 1
A. Valles G - 2
H. Bellerin D - 5
M. Bartra D - 4
Natan D - 23
J. Firpo D - 6
F. Bernal M - 8
P. Fornals M - 7
Antony M - 22
Isco M - 17
R. Riquelme M - 19
T. Parrott F
Cầu thủ dự bị
- 13
D. Conde G - 31
M. Gonzalez G - 16
V. Gomez D - 11
F. Garcia D - 12
A. Ortiz D - 21
M. Roca M - 18
N. Deossa M - 25
D. Ceballos M - 15
A. Fidalgo M - 20
G. Lo Celso M - 9
C. Hernandez F - 27
J. Morante F
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
2 Sút trúng mục tiêu 5
2 Sút chệch mục tiêu 9
6 Tổng cú sút 20
2 Sút bị chặn 6
4 Sút trong vòng cấm 10
2 Sút ngoài vòng cấm 10
11 Phạm lỗi 13
5 Phạt góc 5
4 Việt vị 0
45% Kiểm soát bóng 55%
1 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 0
447 Tổng đường chuyền 564
392 Chuyền chính xác 494
88% Tỷ lệ chuyền chính xác 88%
0.83 Bàn thắng kỳ vọng 1.80
-0.83 Bàn thua ngăn chặn -0.83
Cả trận Hiệp một
1X2
1 2.2 X 3.5 2 3.2
AH
H +1.5 1.11 A -1.5 1.23
O/U
O 2.5 1.73 U 2.5 2.1
O/E
O 2.02 E 1.82
BTTS
Y 1.62 N 2.2
1X2
1 2.75 X 2.25 2 3.6
AH
H +0.75 1.18 A -0.75 1.27
O/U
O 1.5 2.62 U 1.5 1.44
O/E
O 2.1 E 1.73
Lille 23 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền chính xác
- 34
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 42
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 73
- Chuyền chính xác
- 71
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 8.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 74
- Chuyền chính xác
- 70
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 3
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 88 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 88
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 76 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 18
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 47
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 45
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 56 Điểm số 6.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 56
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 36
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 61 Điểm số 6.3 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 61
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 77 Điểm số 7.5 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 77
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 29 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 14 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 14
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 13 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 8 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Real Betis 23 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền chính xác
- 27
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 52
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 44
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 8.9 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 69
- Chuyền chính xác
- 60
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 61 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 61
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 51
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 48
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 81 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 81
- Điểm số
- 5.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 67 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 67
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 6
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 75
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 66
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 55
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 49
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 61 Điểm số 7.2 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 61
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 33
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 81 Điểm số 6.3 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 81
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 28
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.7
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 29 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 7.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 16
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 29 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 23 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 23
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 17
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 9 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 9
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 9 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 9
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0












