Malmo FF vs AIK Stockholm: Kết quả, Thống kê & Đội hình

VĐQG Thụy Điển Regular Season - 20 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Malmo FF
0 - 0 H1 0-0
Đội khách AIK Stockholm
Ngày 00:00 · 08/09
Sân đấu Eleda Stadion · Malmö
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 20
Ngày 08/09
Sân đấu Eleda Stadion · Malmö
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2026

7 Malmo FF 18 trận 26 điểm
6 AIK Stockholm 17 trận 28 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Thụy Điển Malmo FF 0 - 0 AIK Stockholm
VĐQG Thụy Điển AIK Stockholm 0 - 1 Malmo FF
VĐQG Thụy Điển Malmo FF 0 - 0 AIK Stockholm
VĐQG Thụy Điển AIK Stockholm 0 - 0 Malmo FF
VĐQG Thụy Điển AIK Stockholm 0 - 0 Malmo FF
Sixten Gustafsson Substitution 1 · Kiến tạo: Amel Mujanić AIK Stockholm
Mads Thychosen Yellow Card AIK Stockholm
Sead Hakšabanović Yellow Card Malmo FF
Daniel Gudjohnsen Substitution 1 · Kiến tạo: Mayckel Lahdo Malmo FF
Theodor Lundbergh Substitution 2 · Kiến tạo: Jovan Milosavljević Malmo FF
Yannick Emilio Geiger Substitution 2 · Kiến tạo: Lucas Assadi AIK Stockholm
Mads Thychosen Substitution 3 · Kiến tạo: Eskil Smidesang Edh AIK Stockholm
Linus Carlstrand Substitution 4 · Kiến tạo: linus jareteg AIK Stockholm
kenan busuladzic Substitution 3 · Kiến tạo: Isaac Assibu Malmo FF
Busanello Substitution 4 · Kiến tạo: Noah Åstrand John Malmo FF
Amel Mujanić Yellow Card AIK Stockholm
Otto Rosengren Substitution 5 · Kiến tạo: Viggo Jeppsson Malmo FF

Malmo FF

4-3-3

Huấn luyện viên G. Helstrup

Đội hình xuất phát

  • 1 R. Olsen G
  • 17 J. Stryger Larsen D
  • 5 A. Đurić D
  • 2 S. Gregersen D
  • 25 Busanello D
  • 7 O. Rosengren M
  • 37 A. Skogmar M
  • 47 Theodor Lundbergh M
  • 40 K. Busuladžić F
  • 32 D. Guðjohnsen F
  • 29 S. Hakšabanović F

Cầu thủ dự bị

  • 39 Isaac Assibu F
  • 27 J. Dahlin G
  • 6 Y. Karabelyov M
  • 4 B. Kurtulus D
  • 15 Mayckel Lahdo F
  • 28 J. Milosavljević M
  • 44 M. Pålsson D
  • 23 N. Åstrand John D
  • 42 V. Jeppsson M

AIK Stockholm

4-4-2

Huấn luyện viên Jose Riveiro

Đội hình xuất phát

  • 15 K. Nordfeldt G
  • 17 M. Thychosen D
  • 34 W. Olofsson D
  • 3 H. Matthys D
  • 5 L. Bergquist D
  • 46 Yannick Geiger M
  • 8 J. Hove M
  • 18 A. Ali M
  • 48 A. Kouame M
  • 16 Sixten Gustafsson F
  • 9 L. Carlstrand F

Cầu thủ dự bị

  • 49 O. Pukelis D
  • 30 K. Joelsson G
  • 28 L. Järeteg M
  • 20 S. Hausner D
  • 2 E. Edh D
  • 7 A. Mujanić M
  • 47 L. Camara D
  • 10 L. Assadi M
  • 42 Muslim Sultygov F
Malmo FF
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
AIK Stockholm
503 Chuyền chính xác 327
13 Sút trong vòng cấm 6
7 Sút ngoài vòng cấm 6
7 Sút bị chặn 3
11 Free Kicks 9
6 Sút trúng mục tiêu 3
3 Thủ môn cản phá 6
7 Sút chệch mục tiêu 6
2 Việt vị 1
580 Tổng đường chuyền 393
20 Tổng cú sút 12
1 Thẻ vàng 2
9 Phạt góc 3
10 Phạm lỗi 12
0 Thẻ đỏ 0
61% Kiểm soát bóng 39%
VĐQG Thụy Điển Bet365
Cả trận Hiệp một
Malmo FF AIK Stockholm

1X2

1 1.7 X 4 2 4.33

AH

H +0.75 1.14 A -0.75 1.9

O/U

O 2.5 1.62 U 2.5 2.25

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.62 N 2.2

1X2

1 2.2 X 2.4 2 4.5

AH

H +0.75 1.12 A -0.75 1.45

O/U

O 1.5 2.25 U 1.5 1.57

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 15 0-1 17 1-0 9.5 0-2 26 1-1 7.5 2-0 9.5 0-3 51 1-2 15 2-1 8.5 3-0 15 0-4 101 1-3 34 2-2 13 3-1 13 4-0 26 0-5 351 1-4 67 2-3 34 3-2 21 4-1 23 5-0 51 1-5 201 2-4 67 3-3 41 4-2 34 5-1 41 6-0 101 2-5 201 3-4 81 4-3 51 5-2 51 6-1 81 7-0 251 3-5 301 4-4 151 5-3 126 6-2 126 7-1 251 5-4 301 6-3 301 7-2 301

AIK Stockholm 20 cầu thủ

M. Thychosen 17 · D
Số phút 71 Điểm số 6.31 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.31
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
A. Ali 18 · M
Số phút 90 Điểm số 6.36 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.36
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
4
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Bergquist 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.75 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.75
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Carlstrand 9 · F
Số phút 86 Điểm số 6.63 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.63
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yannick Geiger 46 · M
Số phút 71 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.33
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sixten Gustafsson 16 · F
Số phút 45 Điểm số 6.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.64
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Hove 8 · M
Số phút 90 Điểm số 6.71 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.71
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Kouame 48 · M
Số phút 90 Điểm số 7.01 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.01
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Matthys 3 · D
Số phút 90 Điểm số 7.29 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.29
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
64
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
59
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Nordfeldt 15 · G
Số phút 90 Điểm số 8.35 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.35
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
6
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Assadi 10 · M
Số phút 19 Điểm số 6.51 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.51
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Camara 47 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Edh 2 · D
Số phút 19 Điểm số 6.18 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.18
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Hausner 20 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Järeteg 28 · M
Số phút 4 Điểm số 6.51 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
4
Điểm số
6.51
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Joelsson 30 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Mujanić 7 · M
Số phút 45 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.42
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
O. Pukelis 49 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Muslim Sultygov
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
W. Olofsson 34 · D
Số phút 90 Điểm số 7.36 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.36
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
55
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
51
Tắc bóng
6
Cản bóng
0
Đánh chặn
4
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Malmo FF 20 cầu thủ

J. Stryger Larsen 17 · D
Số phút 90 Điểm số 6.71 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.71
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
58
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Busanello 25 · D
Số phút 86 Điểm số 7.05 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
7.05
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
72
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
62
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Busuladžić 40 · F
Số phút 86 Điểm số 6.06 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.06
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Đurić 5 · D
Số phút 90 Điểm số 7.35 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.35
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
73
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
64
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Gregersen 2 · D
Số phút 90 Điểm số 7.11 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.11
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
70
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
67
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Guðjohnsen 32 · F
Số phút 65 Điểm số 6.44 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
6.44
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Hakšabanović 29 · F
Số phút 90 Điểm số 6.34 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.34
Cú sút
6
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
61
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
51
Tắc bóng
0
Cản bóng
3
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Theodor Lundbergh 47 · M
Số phút 65 Điểm số 6.31 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
6.31
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Rosengren 7 · M
Số phút 95 Điểm số 7.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
95
Điểm số
7.1
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
7
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Skogmar 37 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
5
Chuyền chính xác
49
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Olsen 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.34 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.34
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Isaac Assibu 39 · F
Số phút 4 Điểm số 6.55 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
4
Điểm số
6.55
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Dahlin 27 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Karabelyov 6 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Kurtulus 4 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mayckel Lahdo
Số phút 25 Điểm số 6.75 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.75
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Milosavljević 28 · M
Số phút 25 Điểm số 6.83 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.83
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
3
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Pålsson 44 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Åstrand John 23 · D
Số phút 4 Điểm số 6.54 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
4
Điểm số
6.54
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Jeppsson 42 · M
Số phút 1 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0