Metz vs Rodez: Tỷ số trực tiếp, Thống kê & Tỷ lệ

Hạng Nhì Pháp Regular Season - 5 · Mùa giải 2026 77'
Đội chủ nhà Metz
4 - 1 H1 3-1
Đội khách Rodez
Ngày 19:00 · 05/09
Sân đấu Stade Saint-Symphorien · Metz
Trọng tài J. Stinat
Trạng thái 77'
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 05/09
Sân đấu Stade Saint-Symphorien · Metz
Hiệp một H1 3-1
Trọng tài J. Stinat

Bảng xếp hạng · 2026

6 Metz 3 trận 5 điểm
3 Rodez 3 trận 6 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Pháp Metz 4 - 1 Rodez
Hạng Nhì Pháp Metz 3 - 3 Rodez
Hạng Nhì Pháp Rodez 1 - 3 Metz
Hạng Nhì Pháp Metz 1 - 1 Rodez
Hạng Nhì Pháp Rodez 1 - 4 Metz
Pape Moussa Fall Normal Goal · Kiến tạo: Florian Miguel Metz
Jean Ruiz Yellow Card Metz
Corentin Issanchou Roubiou Normal Goal · Kiến tạo: Kenny Nagera Rodez
Jessy Deminguet Normal Goal · Kiến tạo: Teji Savanier Metz
Pape Moussa Fall Normal Goal Metz
Jean Ruiz Substitution 1 · Kiến tạo: Urie-Michel Mboula Metz
Florian Miguel Substitution 2 · Kiến tạo: Maxime Colin Metz
Pape Moussa Fall Normal Goal · Kiến tạo: Jessy Deminguet Metz
Giorgi Abuashvili Yellow Card Metz
Jessy Deminguet Substitution 3 · Kiến tạo: Nampalys Mendy Metz
Damjan Pavlović Substitution 1 · Kiến tạo: Mathis Saka Rodez
Octave Joly Substitution 2 · Kiến tạo: Antonin Cartillier Rodez
Giorgi Abuashvili Substitution 4 · Kiến tạo: Hamza Kadamani Metz
Mathis Touho Substitution 3 · Kiến tạo: Nachon Nsingi Rodez
Teji Savanier Substitution 5 · Kiến tạo: Abdoulaye Agne Ba Metz
Corentin Issanchou Roubiou Substitution 4 · Kiến tạo: Ryan Ponti Rodez
Kenny Nagera Substitution 5 · Kiến tạo: Kelian Nsona Rodez

Metz

4-2-3-1

Huấn luyện viên L. Holtz

Đội hình xuất phát

  • 1 J. Fischer G
  • 70 B. Sarr D
  • 42 C. Devenish D
  • 5 J. Ruiz D
  • 3 F. Miguel D
  • 8 J. Deminguet M
  • 18 B. Munongo M
  • 9 G. Abuashvili M
  • 10 T. Savanier M
  • 21 J. Pandore M
  • 11 P. Fall F

Cầu thủ dự bị

  • 98 I. Mohamed D
  • 6 N. Mendy M
  • 61 P. Sy G
  • 88 A. Agne Ba F
  • 2 M. Colin D
  • 38 H. Kadamani M
  • 22 N. Mbala F
  • 33 Abdourahmane Mbodj F
  • 4 U. Mboula D

Rodez

5-3-2

Huấn luyện viên D. Santini

Đội hình xuất phát

  • 16 L. Margueron G
  • 13 C. Roubiou D
  • 24 L. Quenabio D
  • 4 M. Magnin D
  • 3 R. Lipinski D
  • 15 E. Jean-Lambert D
  • 6 J. Mendes M
  • 8 D. Pavlović M
  • 22 O. Joly M
  • 7 K. Nagera F
  • 11 M. Touho F

Cầu thủ dự bị

  • 27 M. Essimi Ateba F
  • 30 E. Crombez G
  • 29 Antonin Cartillier M
  • 28 S. Luyambula Biwa D
  • 9 N. Nsingi F
  • 21 K. Nsona F
  • 20 R. Ponti D
  • 17 L. Vungele Vangi D
  • 10 M. Saka M
Metz
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Rodez
376 Chuyền chính xác 251
13 Sút trong vòng cấm 13
4 Sút ngoài vòng cấm 3
5 Sút bị chặn 3
8 Free Kicks 10
7 Sút trúng mục tiêu 6
5 Thủ môn cản phá 3
5 Sút chệch mục tiêu 7
1 Việt vị 1
426 Tổng đường chuyền 301
17 Tổng cú sút 16
2 Thẻ vàng 0
7 Phạt góc 7
10 Phạm lỗi 9
0 Thẻ đỏ 0
58% Kiểm soát bóng 42%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Metz 20 cầu thủ

U. Mboula 4 · D
Số phút 35 Điểm số 6.68 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
35
Điểm số
6.68
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdourahmane Mbodj
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Mbala 22 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Kadamani 38 · M
Số phút 7 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
7
Điểm số
6.3
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Colin 2 · D
Số phút 35 Điểm số 6.44 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
35
Điểm số
6.44
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Agne Ba 88 · F
Số phút 3 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
3
Điểm số
6.49
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Fischer 1 · G
Số phút 81 Điểm số 8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
8
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Sarr 70 · D
Số phút 81 Điểm số 6.72 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.72
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
53
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Devenish 42 · D
Số phút 81 Điểm số 6.99 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.99
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
4
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Ruiz 5 · D
Số phút 46 Điểm số 6.38 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6.38
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
F. Miguel 3 · D
Số phút 46 Điểm số 6.53 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6.53
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Deminguet 8 · M
Số phút 66 Điểm số 9 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
9
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Munongo 18 · M
Số phút 81 Điểm số 6.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.64
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Pandore 21 · M
Số phút 81 Điểm số 6.99 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.99
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Savanier 10 · M
Số phút 78 Điểm số 7.7 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
7.7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
6
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
5
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Abuashvili 9 · M
Số phút 74 Điểm số 6.35 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
6.35
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
P. Fall 11 · F
Số phút 81 Điểm số 9.07 BT 3 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
9.07
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
3
BT
3
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Sy 61 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Mohamed 98 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Mendy 6 · M
Số phút 15 Điểm số 6.22 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.22
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Rodez 20 cầu thủ

R. Ponti 20 · D
Số phút 3 Điểm số 5.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
3
Điểm số
5.7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Nsona 21 · F
Số phút 3 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
3
Điểm số
6.3
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Nsingi 9 · F
Số phút 7 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
7
Điểm số
6.25
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Luyambula Biwa 28 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Essimi Ateba 27 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Crombez 30 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Antonin Cartillier 29 · M
Số phút 13 Điểm số 5.76 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
5.76
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Margueron 16 · G
Số phút 81 Điểm số 5.74 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
5.74
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Roubiou 13 · D
Số phút 78 Điểm số 6.55 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
6.55
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Quenabio 24 · D
Số phút 81 Điểm số 6.44 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.44
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Magnin 4 · D
Số phút 81 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.28
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Lipinski 3 · D
Số phút 81 Điểm số 6.03 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.03
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
48
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Jean-Lambert 15 · D
Số phút 81 Điểm số 5.91 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
5.91
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Mendes 6 · M
Số phút 81 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.37
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Pavlović 8 · M
Số phút 68 Điểm số 6.08 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
6.08
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Joly 22 · M
Số phút 68 Điểm số 5.89 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
5.89
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Nagera 7 · F
Số phút 78 Điểm số 7.63 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
7.63
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Touho 11 · F
Số phút 74 Điểm số 6.56 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
6.56
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Vungele Vangi 17 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Saka 10 · M
Số phút 13 Điểm số 5.83 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
5.83
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0