Muğlaspor vs Vanspor FK: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Regular Season - 6 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Muğlaspor
2 - 2 H1 1-1
Đội khách Vanspor FK
Ngày 00:00 · 07/09
Sân đấu
Trọng tài Melih Aldemir, Türkiye
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 6
Ngày 07/09
Sân đấu
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài Melih Aldemir, Türkiye

Bảng xếp hạng · 2026

8 Muğlaspor 5 trận 8 điểm
14 Vanspor FK 4 trận 4 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Muğlaspor 2 - 2 Vanspor FK
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ - Group 2 Vanspor FK 2 - 1 Muğlaspor
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ - Group 2 Muğlaspor 1 - 2 Vanspor FK
J. Bardhi Normal Goal · Kiến tạo: M. Manis Vanspor FK
Yiğit Fidan Yellow Card Muğlaspor
Naby Oulare Penalty confirmed Vanspor FK
İlkan Sever Missed Penalty Vanspor FK
Y. Uzunoglu Normal Goal · Kiến tạo: P. Yildirim Muğlaspor
Bilal Ceylan Yellow Card Muğlaspor
J. Bardhi Normal Goal · Kiến tạo: M. Manis Vanspor FK
İlkan Sever Yellow Card Vanspor FK
I. Sever Substitution 1 · Kiến tạo: O. Kokcu Vanspor FK
A. Barak Substitution 1 · Kiến tạo: O. Matur Muğlaspor
P. Yildirim Substitution 2 · Kiến tạo: D. Camaj Muğlaspor
B. Bulut Substitution 3 · Kiến tạo: I. Sissoko Muğlaspor
Mehmet Özcan Yellow Card Vanspor FK
M. Ozcan Substitution 2 · Kiến tạo: H. Ciftci Vanspor FK
M. Manis Substitution 3 · Kiến tạo: C. Hanalp Vanspor FK
B. Ceylan Substitution 4 · Kiến tạo: A. Engin Muğlaspor
Jurgen Çelhaka Yellow Card Muğlaspor
M. Diarra Substitution 5 · Kiến tạo: K. Osundina Muğlaspor
T. Yenne Substitution 4 · Kiến tạo: F. Ozhan Vanspor FK
I. Alhaft Substitution 5 · Kiến tạo: K. Seven Vanspor FK
Luis Mago Yellow Card Muğlaspor
K. Osundina Normal Goal · Kiến tạo: D. Camaj Muğlaspor
Faruk Can Genç Yellow Card Vanspor FK

Muğlaspor

4-4-2

Huấn luyện viên Yalcin Kosukavak

Đội hình xuất phát

  • 17 E. Kilicarslan G
  • 22 B. Ceylan D
  • 88 Y. Fidan D
  • 44 L. Mago D
  • 3 A. Barak D
  • 11 M. Diarra M
  • 21 J. Celhaka M
  • 20 B. Bulut M
  • 9 P. Yildirim M
  • 10 D. Avramovski F
  • 99 Y. Uzunoglu F

Cầu thủ dự bị

  • 31 A. Ekinci G
  • 5 O. Matur D
  • 23 A. Guneren M
  • 25 S. Dilli M
  • 15 O. Nahirci M
  • 7 D. Camaj F
  • 28 A. Engin F
  • 13 K. Osundina F
  • 48 O. Sol M
  • 27 I. Sissoko F

Vanspor FK

4-4-2

Huấn luyện viên Cevdet Goc

Đội hình xuất phát

  • 22 A. Damlu G
  • 11 M. Manis D
  • 5 S. Osmanoglu D
  • 13 N. Oulare D
  • 61 F. C. Genc D
  • 7 I. Alhaft M
  • 41 M. Ozcan M
  • 58 O. Yigiter M
  • 15 T. Yenne M
  • 17 I. Sever F
  • 27 J. Bardhi F

Cầu thủ dự bị

  • 1 A. Uysal G
  • 35 B. Isciler D
  • 65 M. Bingol D
  • 2 K. Seven D
  • 19 H. Ciftci M
  • 53 G. Usta
  • 25 F. Ozhan F
  • 8 M. Khan M
  • 77 C. Hanalp D
  • 10 O. Kokcu F
Muğlaspor
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Vanspor FK
4 Sút trúng mục tiêu 6
2 Sút chệch mục tiêu 5
7 Tổng cú sút 14
1 Sút bị chặn 3
5 Sút trong vòng cấm 11
2 Sút ngoài vòng cấm 3
15 Phạm lỗi 15
1 Phạt góc 5
9 Việt vị 1
53% Kiểm soát bóng 47%
4 Thẻ vàng 3
Thẻ đỏ
4 Thủ môn cản phá 2
395 Tổng đường chuyền 349
321 Chuyền chính xác 282
81% Tỷ lệ chuyền chính xác 81%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Bet365
Cả trận Hiệp một
Muğlaspor Vanspor FK

1X2

1 1.8 X 3.3 2 4

AH

H +0.75 1.15 A -0.75 1.72

O/U

O 2.5 2.15 U 2.5 1.67

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 2 N 1.73

1X2

1 2.5 X 2.1 2 5

AH

H +0.75 1.1 A -0.75 1.32

O/U

O 0.5 1.44 U 0.5 2.62

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 8.5 0-1 11 1-0 6.5 0-2 21 1-1 6.5 2-0 8 0-3 41 1-2 15 2-1 9 3-0 15 0-4 126 1-3 41 2-2 17 3-1 17 4-0 34 1-4 81 2-3 41 3-2 29 4-1 34 5-0 67 1-5 351 2-4 101 3-3 51 4-2 51 5-1 67 6-0 151 2-5 351 3-4 151 4-3 126 5-2 126 6-1 151 4-4 351 5-3 301 6-2 351

Muğlaspor 21 cầu thủ

Ekrem Kılıçarslan 17 · G
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
26
Chuyền chính xác
16
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bilal Ceylan 22 · D
Số phút 75 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
7
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Yiğit Fidan 88 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
70
Chuyền chính xác
60
Tắc bóng
4
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Luis Mago 44 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
56
Chuyền chính xác
50
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ali Barak 3 · D
Số phút 66 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
21
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mamady Diarra 11 · M
Số phút 78 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
6.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
24
Chuyền chính xác
21
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jurgen Çelhaka 21 · M
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
45
Chuyền chính xác
38
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Buluthan Bulut 20 · M
Số phút 66 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
36
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
4
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Poyraz Efe Yıldırım 9 · M
Số phút 66 Điểm số 7.2 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
7.2
KT
1
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Avramovski 10 · F Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
44
Chuyền chính xác
33
Cản bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yasin Uzunoğlu 99 · F
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.6
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oguzhan Matur 5 · D Dự bị
Số phút 24 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Driton Camaj 7 · F Dự bị
Số phút 24 Điểm số 7.2 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
7.2
KT
1
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ibrahim Sissoko 27 · F Dự bị
Số phút 24 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmet Engin 28 · F Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oluwakorede Osundina 13 · F Dự bị
Số phút 12 Điểm số 7.5 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
7.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Arel Ekinci 31 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Orhan Nahirci 15 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Selim Dilli 25 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ozan Sol 48 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ali Kaan Güneren 23 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Vanspor FK 21 cầu thủ

Abdulsamed Damlu 22 · G
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
27
Chuyền chính xác
17
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mehmed Manis 11 · D
Số phút 73 Điểm số 7.5 BT KT 2
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
7.5
KT
2
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sinan Osmanoğlu 5 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Naby Oulare 13 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
47
Chuyền chính xác
43
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Faruk Can Genç 61 · D
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
35
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ilias Alhaft 7 · M
Số phút 79 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
6.5
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mehmet Özcan 41 · M
Số phút 72 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
26
Chuyền chính xác
23
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Özkan Yigiter 58 · M
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
34
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tenton Yenne 15 · M
Số phút 78 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
6.7
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
15
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
İlkan Sever 17 · F
Số phút 61 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Jurgen Bardhi 27 · F
Số phút 90 Điểm số 8.9 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.9
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
3
BT
2
KT
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
18
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ozan Kökçü 10 · F Dự bị
Số phút 29 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
4
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hikmet Çiftçi 19 · M Dự bị
Số phút 18 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
9
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Celal Hanalp 77 · D Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Muhammed Furkan Özhan 25 · F Dự bị
Số phút 12 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kadir Seven 2 · D Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Muhammed Alperen Uysal 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Batuhan İşçiler 35 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Güvenç Usta 53 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Medeni Bingol 65 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Molik Khan 8 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0