Orlando Pride W vs Houston Dash W: Kết quả, Thống kê & Đội hình

VĐQG nữ Mỹ Group Stage · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Orlando Pride W
3 - 1 H1 2-0
Đội khách Houston Dash W
Ngày 07:30 · 07/09
Sân đấu Inter&Co Stadium · Orlando
Trọng tài Rodrigo Albuquerque, USA
Trạng thái FT
Vòng đấu Group Stage
Ngày 07/09
Sân đấu Inter&Co Stadium · Orlando
Hiệp một H1 2-0
Trọng tài Rodrigo Albuquerque, USA

Bảng xếp hạng · 2026

11 Orlando Pride W 21 trận 26 điểm
10 Houston Dash W 21 trận 26 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG nữ Mỹ Orlando Pride W 3 - 1 Houston Dash W
VĐQG nữ Mỹ Houston Dash W 1 - 1 Orlando Pride W
VĐQG nữ Mỹ Orlando Pride W 1 - 0 Houston Dash W
VĐQG nữ Mỹ Orlando Pride W 3 - 1 Houston Dash W
VĐQG nữ Mỹ Houston Dash W 0 - 1 Orlando Pride W
L. Klenke Own Goal Orlando Pride W
B. Banda Penalty Orlando Pride W
M. Ivanovic Substitution 1 · Kiến tạo: K. van Zanten Houston Dash W
P. K. Nielsen Substitution 2 · Kiến tạo: L. Boattin Houston Dash W
C. Hardin Substitution 3 · Kiến tạo: S. Puntigam Houston Dash W
S. Yates Substitution 1 · Kiến tạo: S. Washington Orlando Pride W
H. Anderson Substitution 2 · Kiến tạo: Z. Chavoshi Orlando Pride W
H. McCutcheon Normal Goal · Kiến tạo: B. Banda Orlando Pride W
D. Colaprico Substitution 4 · Kiến tạo: K. Harper Houston Dash W
K. van Zanten Normal Goal · Kiến tạo: K. Harper Houston Dash W
L. Ovalle Substitution 3 · Kiến tạo: Luana Bertolucci Orlando Pride W
K. Rader Substitution 5 · Kiến tạo: C. Larisey Houston Dash W
H. Mace Substitution 4 · Kiến tạo: S. Lekven Orlando Pride W
M. Graham Yellow Card Houston Dash W
H. McCutcheon Yellow Card Orlando Pride W
S. Lekven Yellow Card Orlando Pride W

Orlando Pride W

Huấn luyện viên Seb Hines

Đội hình xuất phát

  • 77 Cosette Morche G
  • 21 Oihane Hernández D
  • 12 Coriana Dyke D
  • 41 Hannah Anderson D
  • 5 Hailie Mace D
  • 28 Summer Yates M
  • 7 Angelina Alonso Costantino M
  • 6 Ally Lemos M
  • 2 Haley Hanson M
  • 13 Lizbeth Ovalle F
  • 11 Barbra Banda F

Cầu thủ dự bị

  • 31 Cara Martin G
  • 16 Zara Sona Chavoshi D
  • 23 Nicole Payne D
  • 33 Zoe Matthews D
  • 8 Luana Bertolucci M
  • 10 Marta F
  • 29 Solai Washington F
  • 18 Gabi Nunes F
  • 22 Sanne Lekven F

Houston Dash W

Huấn luyện viên Fabrice Gautrat

Đội hình xuất phát

  • 1 Jane Campbell G
  • 15 Avery Patterson D
  • 8 Natalie Bain D
  • 4 Leah Klenke D
  • 18 Mary Hardin D
  • 19 Maggie Graham M
  • 24 Danielle Colaprico M
  • 14 Paige Nielsen M
  • 22 Katherine Ann Rader M
  • 47 Miljana Ivanović M
  • 23 Kate Faasse F

Cầu thủ dự bị

  • 40 Caroline DeLisle G
  • 99 Jordan Brewster D
  • 2 Allysha Chapman D
  • 27 Lisa Boattin D
  • 12 Kalyssa van Zanten M
  • 17 Sarah Puntigam M
  • 6 Messiah Bright F
  • 9 Clarissa Larisey F
  • 34 Khyah Harper F
Orlando Pride W
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Houston Dash W
Sút trúng mục tiêu
Sút chệch mục tiêu
Tổng cú sút
Sút bị chặn
Sút trong vòng cấm
Sút ngoài vòng cấm
0 Phạm lỗi 0
Phạt góc
Việt vị
Kiểm soát bóng
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thủ môn cản phá
Tổng đường chuyền
Chuyền chính xác
Tỷ lệ chuyền chính xác
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
VĐQG nữ Mỹ Bet365
Cả trận Hiệp một
Orlando Pride W Houston Dash W

1X2

1 1.8 X 3.9 2 3.5

AH

H +1.5 1.1 A -1.5 1.38

O/U

O 2.5 1.7 U 2.5 2.1

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.73 N 2

1X2

1 2.3 X 2.38 2 4

AH

H +0.75 1.15 A -0.75 1.38

O/U

O 1.5 2.38 U 1.5 1.53

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 13 0-1 13 1-0 8.5 0-2 21 1-1 8 2-0 9.5 0-3 34 1-2 15 2-1 9.5 3-0 15 0-4 67 1-3 29 2-2 15 3-1 15 4-0 26 1-4 51 2-3 34 3-2 26 4-1 29 5-0 41 2-4 67 3-3 41 4-2 41 5-1 51 6-0 81 4-3 67 5-2 67 6-1 81

Orlando Pride W 20 cầu thủ

Cosette Morche 77 · G
Số phút 0 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oihane Hernández 21 · D
Số phút 0 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Coriana Dyke 12 · D
Số phút 0 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hannah Anderson 41 · D
Số phút 0 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hailie Mace 5 · D
Số phút 0 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Summer Yates 28 · M
Số phút 0 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Angelina Alonso Costantino 7 · M
Số phút 0 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ally Lemos 6 · M
Số phút 0 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Haley Hanson 2 · M Đội trưởng
Số phút 0 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lizbeth Ovalle 13 · F
Số phút 0 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Barbra Banda 11 · F
Số phút 0 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cara Martin 31 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zara Sona Chavoshi 16 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nicole Payne 23 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zoe Matthews 33 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luana Bertolucci 8 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marta 10 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Solai Washington 29 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabi Nunes 18 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sanne Lekven 22 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Houston Dash W 20 cầu thủ

Jane Campbell 1 · G Đội trưởng
Số phút 0 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Avery Patterson 15 · D
Số phút 0 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Natalie Bain 8 · D
Số phút 0 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leah Klenke 4 · D
Số phút 0 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mary Hardin 18 · D
Số phút 0 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maggie Graham 19 · M
Số phút 0 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Danielle Colaprico 24 · M
Số phút 0 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Paige Nielsen 14 · M
Số phút 0 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Katherine Ann Rader 22 · M
Số phút 0 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Miljana Ivanović 47 · M
Số phút 0 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kate Faasse 23 · F
Số phút 0 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Caroline DeLisle 40 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jordan Brewster 99 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Allysha Chapman 2 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lisa Boattin 27 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kalyssa van Zanten 12 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sarah Puntigam 17 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Messiah Bright 6 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Clarissa Larisey 9 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Khyah Harper 34 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0