Đội chủ nhà
Portland Thorns W
1 - 2 H1 1-0
Đội khách
Washington Spirit W
Ngày 03:00 · 07/09
Sân đấu Providence Park · Portland
Trọng tài C Hernandez, USA
Trạng thái FT
Vòng đấu Group Stage
Ngày 07/09
Sân đấu Providence Park · Portland
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài C Hernandez, USA
Dự đoán
Double chance : Portland Thorns W or draw
Bảng xếp hạng · 2026
3
Portland Thorns W 21 trận 37 điểm
2
Washington Spirit W 21 trận 37 điểm
Đối đầu gần đây
Sophia Wilson Penalty
Portland Thorns W
●
Monique Ngock Yellow Card
Washington Spirit W
■
Tara Rudd Yellow Card
Washington Spirit W
■
Morgan Weaver Substitution 1 · Kiến tạo: Caiya Hanks
Portland Thorns W
↔
Esme Morgan Penalty confirmed
Washington Spirit W
•
Tara Rudd Penalty
Washington Spirit W
●
Reilyn Turner Substitution 2 · Kiến tạo: Marie Müller
Portland Thorns W
↔
Monique Ngock Substitution 1 · Kiến tạo: Andi Sullivan
Washington Spirit W
↔
Melissa Bethi Normal Goal · Kiến tạo: Trinity Rodman
Washington Spirit W
●
Carolyn Calzada Substitution 3 · Kiến tạo: Maddie Padelski
Portland Thorns W
↔
Mary Alice Vignola Substitution 4 · Kiến tạo: Reyna Reyes
Portland Thorns W
↔
Sofia Cantore Substitution 2 · Kiến tạo: Gift Monday
Washington Spirit W
↔
Rosemonde Kouassi Substitution 3 · Kiến tạo: Madison Haugen
Washington Spirit W
↔
Jayden Perry Yellow Card
Portland Thorns W
■
Andi Sullivan Yellow Card
Washington Spirit W
■
Andi Sullivan Yellow Card
Washington Spirit W
■
Andi Sullivan Red Card
Washington Spirit W
■
Melissa Bethi Substitution 4 · Kiến tạo: Elisabeth Tse
Washington Spirit W
↔
Portland Thorns W
Huấn luyện viên Robert Vilahamn
Đội hình xuất phát
- 18
Mackenzie Arnold G - 4 Carolyn Calzada D
- 16
Sam Hiatt D - 24
Jayden Perry D - 25
Mary Alice Vignola D - 21
Jessie Fleming M - 20
Nina Nijstad M - 22
Morgan Weaver M - 19
Pietra Tordin M - 66
Reilyn Turner M - 9
Sophia Wilson F
Cầu thủ dự bị
- 7
Caiya Hanks F - 23
Marie Müller D - 2
Reyna Reyes D - 11
Maddie Padelski F - 35
Morgan Messner G - 15
Shae Harvey M - 29
Mallie McKenzie M - 6
Cassandra Bogere M - 41 Renee Lyles M
Washington Spirit W
Huấn luyện viên Adrian Gonzalez
Đội hình xuất phát
- 18
Sandy MacIver G - 26
Paige Metayer D - 9
Tara Rudd D - 24
Esme Morgan D - 14
Gabrielle Carle D - 7
Melissa Bethi M - 8
Monique Ngock M - 17
Hal Hershfelt M - 19
Rosemonde Kouassi F - 27
Sofia Cantore F - 2
Trinity Rodman F
Cầu thủ dự bị
- 12
Andi Sullivan M - 21
Gift Monday F - 35
Madison Haugen D - 5
Elisabeth Tse D - 28
Sara Wojdelko G - 31
Kaylie Collins G - 16
Tamara Bolt F - 13
Lucia Di Guglielmo D - 29
Emma Gaines-Ramos F
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
7 Sút trúng mục tiêu 5
6 Sút chệch mục tiêu 3
18 Tổng cú sút 10
5 Sút bị chặn 2
11 Sút trong vòng cấm 6
7 Sút ngoài vòng cấm 4
14 Phạm lỗi 14
5 Phạt góc 5
1 Việt vị 3
45% Kiểm soát bóng 55%
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
3 Thủ môn cản phá 6
322 Tổng đường chuyền 402
252 Chuyền chính xác 328
78% Tỷ lệ chuyền chính xác 82%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Cả trận Hiệp một
1X2
1 2.5 X 3.4 2 2.5
AH
H 0 1.9 A 0 1.9
O/U
O 2.5 1.73 U 2.5 2.08
O/E
O 2.02 E 1.82
BTTS
Y 1.67 N 2.1
1X2
1 3 X 2.3 2 3
AH
H 0 1.9 A 0 1.9
O/U
O 1.5 2.38 U 1.5 1.53
O/E
O 2 E 1.8
Portland Thorns W 20 cầu thủ
Số phút 100 Điểm số 7.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 100
- Điểm số
- 7.6
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền chính xác
- 27
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 84 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 84
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 100 Điểm số 5.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 100
- Điểm số
- 5.6
- Chuyền bóng
- 41
- Chuyền chính xác
- 32
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 100 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 100
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 45
- Chuyền chính xác
- 37
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 84 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 84
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 100 Điểm số 7.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 100
- Điểm số
- 7.7
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 7
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 100 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 100
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 100 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 100
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 5
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 63 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 63
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 100 Điểm số 7.5 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 100
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 55 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 55
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 37 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 37
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Đánh chặn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 16 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 16
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 3
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 16 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 16
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Washington Spirit W 20 cầu thủ
Số phút 100 Điểm số 7.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 100
- Điểm số
- 7.9
- Cản phá
- 6
- Chuyền bóng
- 41
- Chuyền chính xác
- 39
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 100 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 100
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 56
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 100 Điểm số 7 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 100
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 57
- Chuyền chính xác
- 47
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 100 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 100
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 61
- Chuyền chính xác
- 57
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 100 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 100
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 98 Điểm số 7 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 98
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 73 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 73
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 4
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 100 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 100
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 52
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 43
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 88 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 88
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 87 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 87
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 100 Điểm số 7.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 100
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 24 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 24
- Điểm số
- 6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
Số phút 13 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.3
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 12 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 2 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0












