Seattle Reign FC W vs San Diego Wave W: Kết quả & Thống kê

VĐQG nữ Mỹ Group Stage · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Seattle Reign FC W
1 - 0 H1 1-0
Đội khách San Diego Wave W
Ngày 08:00 · 07/09
Sân đấu Lumen Field · Seattle
Trọng tài Abdou Ndiaye, USA
Trạng thái FT
Vòng đấu Group Stage
Ngày 07/09
Sân đấu Lumen Field · Seattle
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài Abdou Ndiaye, USA

Bảng xếp hạng · 2026

8 Seattle Reign FC W 20 trận 28 điểm
6 San Diego Wave W 21 trận 36 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG nữ Mỹ Seattle Reign FC W 1 - 0 San Diego Wave W
VĐQG nữ Mỹ San Diego Wave W 0 - 2 Seattle Reign FC W
VĐQG nữ Mỹ Seattle Reign FC W 0 - 0 San Diego Wave W
VĐQG nữ Mỹ San Diego Wave W 1 - 2 Seattle Reign FC W
VĐQG nữ Mỹ Seattle Reign FC W 2 - 1 San Diego Wave W
Amelia Van Zanten Card upgrade San Diego Wave W
Amelia Van Zanten Red Card San Diego Wave W
Melanie Barcenas Substitution 1 · Kiến tạo: Brooklyn Jean Courtnall San Diego Wave W
Maddie Mercado Normal Goal · Kiến tạo: Maddie Dahlien Seattle Reign FC W
Lia Godfrey Substitution 2 · Kiến tạo: Gia Corley San Diego Wave W
Jordyn Bugg Yellow Card Seattle Reign FC W
Mia Fishel Substitution 1 · Kiến tạo: Holly Ward Seattle Reign FC W
Sally Marie Menti Substitution 2 · Kiến tạo: Jessica Fishlock Seattle Reign FC W
Kimmi Ascanio Substitution 3 · Kiến tạo: Laila Harbert San Diego Wave W
Claudia Dickey Substitution 3 · Kiến tạo: Cassie Miller Seattle Reign FC W
Maddie Dahlien Substitution 4 · Kiến tạo: Nerilia Mondesir Seattle Reign FC W
Ryanne Brown Substitution 5 · Kiến tạo: Madison Curry Seattle Reign FC W
Trinity Paula Byars Substitution 4 · Kiến tạo: Adriana Leon San Diego Wave W
Phoebe McClernon Yellow Card Seattle Reign FC W
Maddie Mercado Substitution 6 · Kiến tạo: Brittany Ratcliffe Seattle Reign FC W
Kristen McNabb Substitution 5 · Kiến tạo: Tatum Wynalda San Diego Wave W

Seattle Reign FC W

Huấn luyện viên Laura Harvey

Đội hình xuất phát

  • 1 Claudia Dickey G
  • 22 Ryanne Brown D
  • 21 Phoebe McClernon D
  • 23 Jordyn Bugg D
  • 11 Sofia Huerta D
  • 8 Angharad James-Turner M
  • 20 Samantha Meza M
  • 2 Maddie Mercado M
  • 17 Sally Marie Menti M
  • 5 Maddie Dahlien M
  • 19 Mia Fishel F

Cầu thủ dự bị

  • 10 Jessica Fishlock M
  • 12 Holly Ward F
  • 38 Cassie Miller G
  • 24 Madison Curry D
  • 30 Nerilia Mondesir F
  • 13 Brittany Ratcliffe F
  • 25 Shae Holmes D
  • 14 Emily Mason D
  • 33 Ruby Hladek M

San Diego Wave W

Huấn luyện viên Jonas Eidevall

Đội hình xuất phát

  • 12 Sandra Paños G
  • 16 Amelia Van Zanten D
  • 2 Kennedy Wesley D
  • 14 Kristen McNabb D
  • 75 Perle Morroni D
  • 10 Kenza Dali M
  • 8 Kimmi Ascanio M
  • 7 Melanie Barcenas M
  • 22 Lia Godfrey M
  • 15 Trinity Paula Byars M
  • 17 Ludmila F

Cầu thủ dự bị

  • 6 Brooklyn Jean Courtnall D
  • 11 Gia Corley M
  • 4 Laila Harbert M
  • 9 Adriana Leon F
  • 19 Tatum Wynalda M
  • 31 DiDi Haracic G
  • 23 Nya Harrison D
  • 18 Laurina Fazer M
  • 81 Gabi Portilho F
Seattle Reign FC W
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
San Diego Wave W
4 Sút trúng mục tiêu 6
4 Sút chệch mục tiêu 3
9 Tổng cú sút 13
1 Sút bị chặn 4
5 Sút trong vòng cấm 6
4 Sút ngoài vòng cấm 7
17 Phạm lỗi 7
2 Phạt góc 4
1 Việt vị 1
41% Kiểm soát bóng 59%
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1
6 Thủ môn cản phá 3
368 Tổng đường chuyền 537
308 Chuyền chính xác 458
84% Tỷ lệ chuyền chính xác 85%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
VĐQG nữ Mỹ Bet365
Cả trận Hiệp một
Seattle Reign FC W San Diego Wave W

1X2

1 3 X 3.5 2 2.1

AH

H +1.5 1.26 A -1.5 1.12

O/U

O 2.5 1.85 U 2.5 1.95

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.8 N 1.91

1X2

1 3.5 X 2.25 2 2.62

AH

H +0.75 1.27 A -0.75 1.18

O/U

O 1.5 2.62 U 1.5 1.44

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 10 0-1 8.5 1-0 11 0-2 11 1-1 7 2-0 17 0-3 19 1-2 10 2-1 13 3-0 29 0-4 34 1-3 19 2-2 15 3-1 26 4-0 51 0-5 51 1-4 34 2-3 29 3-2 34 4-1 51 5-0 81 1-5 51 2-4 51 3-3 41 4-2 67 5-1 81 2-5 81 3-4 81 4-3 81

Seattle Reign FC W 20 cầu thủ

Claudia Dickey 1 · G
Số phút 85 Điểm số 9.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
9.2
KT
0
Cản phá
6
Chuyền bóng
23
Chuyền chính xác
22
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ryanne Brown 22 · D
Số phút 86 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
30
Chuyền chính xác
24
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Phoebe McClernon 21 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Jordyn Bugg 23 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
3
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Sofia Huerta 11 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
61
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Angharad James-Turner 8 · M
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
4
Đánh chặn
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Samantha Meza 20 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
35
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
5
Đánh chặn
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maddie Mercado 2 · M
Số phút 89 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
7.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
21
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
5
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sally Marie Menti 17 · M
Số phút 64 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
19
Đánh chặn
4
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maddie Dahlien 5 · M
Số phút 86 Điểm số 7.3 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
7.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
1
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mia Fishel 19 · F
Số phút 64 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jessica Fishlock 10 · M Dự bị
Số phút 26 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Holly Ward 12 · F Dự bị
Số phút 26 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cassie Miller 38 · G Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Madison Curry 24 · D Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nerilia Mondesir 30 · F Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
1
Tranh chấp
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Brittany Ratcliffe 13 · F Dự bị
Số phút 1 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
KT
0
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shae Holmes 25 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emily Mason 14 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ruby Hladek 33 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

San Diego Wave W 20 cầu thủ

Sandra Paños 12 · G
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
51
Chuyền chính xác
45
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Amelia Van Zanten 16 · D
Số phút 13 Điểm số 3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
3
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Kennedy Wesley 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
85
Chuyền chính xác
80
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kristen McNabb 14 · D
Số phút 89 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
103
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
90
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Perle Morroni 75 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
4
Đánh chặn
1
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
8
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kenza Dali 10 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
67
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
56
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kimmi Ascanio 8 · M
Số phút 71 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
7.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
51
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
4
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Melanie Barcenas 7 · M
Số phút 14 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lia Godfrey 22 · M
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.5
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Trinity Paula Byars 15 · M
Số phút 89 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ludmila 17 · F
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Brooklyn Jean Courtnall 6 · D Dự bị
Số phút 76 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
38
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gia Corley 11 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
21
Chuyền chính xác
14
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
6
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Laila Harbert 4 · M Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
21
Chuyền chính xác
16
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adriana Leon 9 · F Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tatum Wynalda 19 · M Dự bị
Số phút 1 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
KT
0
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
DiDi Haracic 31 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nya Harrison 23 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Laurina Fazer 18 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabi Portilho 81 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0