St. Truiden vs RAAL La Louvière: Kết quả, Thống kê & Đội hình

VĐQG Bỉ Regular Season - 5 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà St. Truiden
4 - 0 H1 1-0
Đội khách RAAL La Louvière
Ngày 01:45 · 06/09
Sân đấu Daio Wasabi Stayen · Sint-Truiden
Trọng tài B. Verbeke
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 06/09
Sân đấu Daio Wasabi Stayen · Sint-Truiden
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài B. Verbeke

Bảng xếp hạng · 2026

12 St. Truiden 2 trận 2 điểm
15 RAAL La Louvière 3 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Bỉ St. Truiden 4 - 0 RAAL La Louvière
VĐQG Bỉ RAAL La Louvière 1 - 2 St. Truiden
VĐQG Bỉ St. Truiden 2 - 1 RAAL La Louvière
Mustapha Isah Ubandoma Yellow Card RAAL La Louvière
Ilias Sebaoui Yellow Card St. Truiden
Ryan Merlen Normal Goal · Kiến tạo: Kaito Matsuzawa St. Truiden
Shogo Taniguchi Substitution 1 · Kiến tạo: Wolke Janssens St. Truiden
Robert-Jan Vanwesemael Normal Goal · Kiến tạo: Ryan Merlen St. Truiden
Thierry Lutonda Substitution 1 · Kiến tạo: Nolan Gillot RAAL La Louvière
Elias Filet Substitution 2 · Kiến tạo: Anas Tajaouart RAAL La Louvière
Shaquil Delos Yellow Card RAAL La Louvière
Samed Baždar Normal Goal · Kiến tạo: Abdoulaye Sissako St. Truiden
Ryotaro Araki Substitution 2 · Kiến tạo: Nelson Ishiwatari St. Truiden
Mustapha Isah Ubandoma Substitution 3 · Kiến tạo: Léandro Rousseau RAAL La Louvière
Robert-Jan Vanwesemael Substitution 3 · Kiến tạo: Joedrick Pupe St. Truiden
Shaquil Delos Substitution 4 · Kiến tạo: Matyas Kovacs RAAL La Louvière
Samed Baždar Normal Goal · Kiến tạo: Abdoulaye Sissako St. Truiden
Ilias Sebaoui Substitution 4 · Kiến tạo: Nathanael Mbuku St. Truiden
Samed Baždar Substitution 5 · Kiến tạo: Oumar Diouf St. Truiden

St. Truiden

4-2-3-1

Huấn luyện viên F. De Meyer

Đội hình xuất phát

  • 16 L. Kokubo G
  • 60 R. Vanwesemael D
  • 5 S. Taniguchi D
  • 26 V. Musliu D
  • 3 T. Hata D
  • 8 A. Sissako M
  • 14 R. Merlen M
  • 38 K. Matsuzawa M
  • 71 R. Araki M
  • 10 I. Sebaoui M
  • 9 S. Baždar F

Cầu thủ dự bị

  • 77 O. Diouf F
  • 33 A. Diriken M
  • 18 N. Ishiwatari M
  • 22 W. Janssens D
  • 21 M. Lendfers G
  • 11 N. Mbuku F
  • 23 J. Pupe D
  • 99 S. Shinkawa M

RAAL La Louvière

3-4-3

Huấn luyện viên Edward Still

Đội hình xuất phát

  • 21 M. Peano G
  • 44 M. Boukamir D
  • 33 P. Nkoa D
  • 99 Y. Okou D
  • 18 S. Delos M
  • 29 M. Courcoul M
  • 48 I. Coulibaly M
  • 5 T. Lutonda M
  • 30 Z. Gruber F
  • 9 E. Filet F
  • 11 M. Ubandoma F

Cầu thủ dự bị

  • 10 M. Wade M
  • 78 A. Tajaouart M
  • 28 B. Soumaré M
  • 90 L. Rousseau F
  • 91 T. Radelet G
  • 7 M. Kovács M
  • 23 J. Ito M
  • 22 S. Gourville D
  • 4 W. Faye D
St. Truiden
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
RAAL La Louvière
616 Chuyền chính xác 180
20 Sút trong vòng cấm 3
3 Sút ngoài vòng cấm 6
7 Sút bị chặn 3
11 Free Kicks 8
7 Sút trúng mục tiêu 1
1 Thủ môn cản phá 3
9 Sút chệch mục tiêu 5
693 Tổng đường chuyền 255
23 Tổng cú sút 9
1 Thẻ vàng 2
12 Phạt góc 5
0 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 11
0 Thẻ đỏ 0
73% Kiểm soát bóng 27%
VĐQG Bỉ Bet365
Cả trận Hiệp một
St. Truiden RAAL La Louvière

1X2

1 1.45 X 3.9 2 5.75

AH

H +0.75 1.11 A -0.75 2.2

O/U

O 2.5 1.7 U 2.5 2.1

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.8 N 1.95

1X2

1 2 X 2.4 2 6

AH

H +0.5 1.15 A -0.5 1.75

O/U

O 1.5 2.5 U 1.5 1.5

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 13 0-1 17 1-0 7.5 0-2 34 1-1 8 2-0 7.5 0-3 67 1-2 19 2-1 8.5 3-0 11 0-4 201 1-3 41 2-2 17 3-1 12 4-0 21 1-4 101 2-3 41 3-2 23 4-1 21 5-0 41 1-5 451 2-4 101 3-3 51 4-2 41 5-1 41 6-0 81 2-5 451 3-4 151 4-3 81 5-2 67 6-1 81 7-0 201 3-5 501 4-4 251 5-3 151 6-2 151 7-1 201 5-4 501 6-3 401 7-2 401

RAAL La Louvière 21 cầu thủ

W. Faye 4 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Gourville 22 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Ito 23 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Kovács 7 · M
Số phút 16 Điểm số 5.79 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
5.79
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Radelet 91 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Rousseau 90 · F
Số phút 16 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
6.33
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Soumaré 28 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Tajaouart 78 · M
Số phút 30 Điểm số 5.82 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
5.82
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Wade 10 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Peano 21 · G
Số phút 90 Điểm số 5.87 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.87
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Okou 99 · D
Số phút 90 Điểm số 5.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.42
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Nkoa 33 · D
Số phút 90 Điểm số 6.23 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.23
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Boukamir 44 · D
Số phút 90 Điểm số 5.58 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.58
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Delos 18 · M
Số phút 74 Điểm số 5.66 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
5.66
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. Courcoul 29 · M
Số phút 90 Điểm số 5.98 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.98
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Coulibaly 48 · M
Số phút 90 Điểm số 6.15 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.15
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Lutonda 5 · M
Số phút 59 Điểm số 6.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.1
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Z. Gruber 30 · F
Số phút 90 Điểm số 6.27 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.27
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Filet 9 · F
Số phút 60 Điểm số 6.45 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
6.45
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Ubandoma 11 · F
Số phút 74 Điểm số 6.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
6.64
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
N. Gillot
Số phút 31 Điểm số 5.61 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
5.61
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

St. Truiden 19 cầu thủ

S. Shinkawa 99 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Pupe 23 · D
Số phút 16 Điểm số 6.97 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
6.97
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Mbuku 11 · F
Số phút 10 Điểm số 6.46 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.46
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Lendfers 21 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
W. Janssens 22 · D
Số phút 45 Điểm số 7.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7.8
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Ishiwatari 18 · M
Số phút 16 Điểm số 6.88 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
6.88
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Diriken 33 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Diouf 77 · F
Số phút 6 Điểm số 6.46 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
6
Điểm số
6.46
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Kokubo 16 · G
Số phút 90 Điểm số 6.92 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.92
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
53
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
51
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Vanwesemael 60 · D
Số phút 74 Điểm số 8.35 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
8.35
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
66
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
60
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Taniguchi 5 · D
Số phút 45 Điểm số 7.67 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7.67
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Musliu 26 · D
Số phút 90 Điểm số 7.47 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.47
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
105
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
95
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Hata 3 · D
Số phút 90 Điểm số 7.23 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.23
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
61
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Sissako 8 · M
Số phút 90 Điểm số 8.6 BT 0 KT 2
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
2
Cản phá
0
Chuyền bóng
68
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
60
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
4
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Merlen 14 · M
Số phút 90 Điểm số 9 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
71
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
62
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Matsuzawa 38 · M
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Araki 71 · M
Số phút 74 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
7.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
6
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Sebaoui 10 · M
Số phút 80 Điểm số 6.44 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6.44
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
S. Baždar 9 · F
Số phút 84 Điểm số 9.45 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
9.45
Cú sút
6
Sút trúng mục tiêu
2
BT
2
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0